HanziGuru.僵 · jiāng
僵
jiāng[jiang1]Thanh 1

cứng đờ, bế tắc

EN: rigid · deadlock · stiff (corpse)

HSK 7Hán Việt: Cương
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cứng đờ, bế tắc

Hán Việt: Cương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (vết đất/vật chất), bên phải là bộ Cương. Phải phân chia tỉ lệ cân đối: phần trái hẹp gọn, phần phải rộng thoáng và các nét ngang phải đều đặn, không bị đè lên nhau.

cứng đờ, tê cứng, không linh hoạt

bế tắc, không thể tiếp tục (trong quan hệ hoặc tình thế)xác chết cứng đờ
Tính từ / Động từTrung tính / Trang trọng#trạng thái cơ thể#tình thế#tính chất vật lý
Ví dụ thực tế
  • 双方 V 僵持不下,气氛很紧张。
    shuāngfāng jiāngchí bù xià, qìfēn hěn jǐnzhāng.
    Hai bên giằng co bế tắc không phân thắng bại, bầu không khí rất căng thẳng.
  • 冻得手脚都僵了。
    dòng de shǒujiǎo dōu jiāng le.
    Lạnh đến mức chân tay đều cứng đờ cả rồi.
/[tɕi̯ɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
僵
jiāngjiang1
++
¯(55)
=jiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vòm họng trước, phát âm xốp nhẹ qua kẽ răng và lợi.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêng kết hợp với ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều đều như tiếng còi tàu hú dài.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, thanh 55 giữ nguyên cao độ; khi đứng trước thanh 3, nó có xu hướng chuyển nhẹ thành cao độ thấp hơn chút trước khi bị ảnh hưởng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với jiǎn nếu không phân biệt rõ vần ang (âm vòm họng sâu) với vần an (âm răng lợi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như vẽ một đường thẳng nằm ngang trên không trung ở mức cao, giữ nguyên cao độ không đổi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (vết đất/vật chất), bên phải là bộ Cương. Phải phân chia tỉ lệ cân đối: phần trái hẹp gọn, phần phải rộng thoáng và các nét ngang phải đều đặn, không bị đè lên nhau.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến con người (cơ thể cứng đờ))

Biểu thanh (声旁): 畺 (âm gốc: jiāng)

Bên trái là con người (亻), bên phải là ruộng đất phân chia ranh giới vuông vức cứng nhắc (畺). Con người đứng giữa đồng ruộng mà bị đóng băng, gân cốt cứng đờ như đất khô hạn.

  • 亻 con người
  • 畺 biên giới, ranh giới ruộng đất (gợi âm jiāng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 僵 kết hợp từ bộ Nhân (亻) chỉ con người và chữ 畺 (jiāng) vốn tượng trưng cho những thửa ruộng có ranh giới rõ ràng, cố định và không thay đổi. Theo thời gian, nét nghĩa mở rộng ra sự cứng nhắc, không co giãn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cái chết hoặc cơ thể bị lạnh cóng cứng đờ, chữ phát triển thêm nghĩa bóng là tình huống đi vào ngõ cụt, bế tắc không xoay chuyển được.

  • Trong y học cổ truyền và văn học cổ, chữ này thường gắn liền với trạng thái chết trân hoặc liệt cơ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cương
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng được kéo dài đều đặn hơn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: こわ.ばる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm C/G/K trong Âm Hán Việt (jiāng ➔ Cương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (**亻**) đứng giữa những ô **ruộng** phân chia vuông vức (**畺**) bị cơn gió lạnh thổi qua khiến toàn thân **cứng đờ** (**jiāng**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
畺
jiāngold variant of 疆[jiang1]Phonetic Core (声旁)
彊
+ 弓 (cây cung)
殭
+ 歹 (chết chóc)
礓
jiānga small stone+ 石 (đá sỏi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
疆(jiāng)
疆 có thêm bộ Thổ (土) ở dưới nghĩa là biên giới đất đai, còn 僵 có bộ Nhân (亻) chỉ con người cứng đờ.
讲(jiǎng)
讲 có bộ Ngôn (讠) liên quan đến lời nói, nói chuyện, khác hoàn toàn về mặt cấu tạo và ý nghĩa.
Thử thách phản xạ
由于双方互不相让,谈判陷入了[___]局面。
Gợi ý: jiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 疆 (biên cương) do cùng bộ phận cấu tạo phía bên phải, quên mất chữ 僵 có bộ Nhân đứng (亻) vì liên quan đến trạng thái cơ thể con người.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 僵, bạn đọc thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'bế tắc / cứng đờ' với phiên âm jiāng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

僵jiāngcứng đờ, bế tắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0