Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (vết đất/vật chất), bên phải là bộ Cương. Phải phân chia tỉ lệ cân đối: phần trái hẹp gọn, phần phải rộng thoáng và các nét ngang phải đều đặn, không bị đè lên nhau.
1. Ý nghĩa
cứng đờ, tê cứng, không linh hoạt
bế tắc, không thể tiếp tục (trong quan hệ hoặc tình thế)xác chết cứng đờ
Tính từ / Động từTrung tính / Trang trọng#trạng thái cơ thể#tình thế#tính chất vật lý
Ví dụ thực tế
双方 V 僵持不下,气氛很紧张。
shuāngfāng jiāngchí bù xià, qìfēn hěn jǐnzhāng.
Hai bên giằng co bế tắc không phân thắng bại, bầu không khí rất căng thẳng.
冻得手脚都僵了。
dòng de shǒujiǎo dōu jiāng le.
Lạnh đến mức chân tay đều cứng đờ cả rồi.
2. Phát âm
/[tɕi̯ɑŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
僵
jiāngjiang1
|
++
¯(55)
=jiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vòm họng trước, phát âm xốp nhẹ qua kẽ răng và lợi.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêng kết hợp với ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều đều như tiếng còi tàu hú dài.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, thanh 55 giữ nguyên cao độ; khi đứng trước thanh 3, nó có xu hướng chuyển nhẹ thành cao độ thấp hơn chút trước khi bị ảnh hưởng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với jiǎn nếu không phân biệt rõ vần ang (âm vòm họng sâu) với vần an (âm răng lợi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như vẽ một đường thẳng nằm ngang trên không trung ở mức cao, giữ nguyên cao độ không đổi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (vết đất/vật chất), bên phải là bộ Cương. Phải phân chia tỉ lệ cân đối: phần trái hẹp gọn, phần phải rộng thoáng và các nét ngang phải đều đặn, không bị đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến con người (cơ thể cứng đờ))
Biểu thanh (声旁):畺 (âm gốc: jiāng)
Bên trái là con người (亻), bên phải là ruộng đất phân chia ranh giới vuông vức cứng nhắc (畺). Con người đứng giữa đồng ruộng mà bị đóng băng, gân cốt cứng đờ như đất khô hạn.
亻 con người
畺 biên giới, ranh giới ruộng đất (gợi âm jiāng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 畺 (jiāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 僵 kết hợp từ bộ Nhân (亻) chỉ con người và chữ 畺 (jiāng) vốn tượng trưng cho những thửa ruộng có ranh giới rõ ràng, cố định và không thay đổi. Theo thời gian, nét nghĩa mở rộng ra sự cứng nhắc, không co giãn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cái chết hoặc cơ thể bị lạnh cóng cứng đờ, chữ phát triển thêm nghĩa bóng là tình huống đi vào ngõ cụt, bế tắc không xoay chuyển được.
Trong y học cổ truyền và văn học cổ, chữ này thường gắn liền với trạng thái chết trân hoặc liệt cơ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cương
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng được kéo dài đều đặn hơn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: こわ.ばる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm C/G/K trong Âm Hán Việt (jiāng ➔ Cương).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (**亻**) đứng giữa những ô **ruộng** phân chia vuông vức (**畺**) bị cơn gió lạnh thổi qua khiến toàn thân **cứng đờ** (**jiāng**).
疆 có thêm bộ Thổ (土) ở dưới nghĩa là biên giới đất đai, còn 僵 có bộ Nhân (亻) chỉ con người cứng đờ.
讲(jiǎng)
讲 có bộ Ngôn (讠) liên quan đến lời nói, nói chuyện, khác hoàn toàn về mặt cấu tạo và ý nghĩa.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
由于双方互不相让,谈判陷入了[___]局面。
Gợi ý: jiāng
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 疆 (biên cương) do cùng bộ phận cấu tạo phía bên phải, quên mất chữ 僵 có bộ Nhân đứng (亻) vì liên quan đến trạng thái cơ thể con người.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 僵, bạn đọc thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'bế tắc / cứng đờ' với phiên âm jiāng?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
僵jiāngcứng đờ, bế tắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...