giá cả, số tiền phải trả để mua một vật
giá trị, phẩm chấthóa trị trong hóa học
danh từtrung lập#kinh tế#thương mại#khoa học
Ví dụ thực tế
这个商品的价钱很公道。
zhège shāngpǐn de jiàqián hěn gōngdào.
Giá của mặt hàng này rất phải chăng.
我们要实现自我价值。
wǒmen yào shíxiàn zìwǒ jiàzhí.
Chúng ta phải thực hiện giá trị bản thân.
/[t͡ɕi̯a˥˩]/Thanh điệu: 51 價
jiàjia4
|++`(51)
=jià Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm dưới, đầu lưỡi chạm chân răng cửa dưới.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không hạ dứt khoát cao độ xuống mức thấp nhất ở cuối âm.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới biểu thị thanh 4 (dơi dứt khoát như ra lệnh).
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) hẹp hơn, phần bên phải (giới) rộng thoáng hơn, cân đối hai bên trái phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 價 được giản thể hóa thành 价 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 介.
Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ con người liên quan đến giao dịch, định giá)
Biểu thanh (声旁): 介 (âm gốc: jiè)
Con người (亻) đứng ở giữa (介) để làm trung gian định ra giá cả cho hàng hóa.
- 亻 Bộ nhân đứng (người)
- 介 Giới (ở giữa, trung gian)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ nhân (người) và chữ giới (ở giữa), biểu thị người làm trung gian giao dịch mua bán để ấn định giá trị hàng hóa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là người môi giới, định giá, dần mở rộng thành giá cả, giá trị và hóa trị trong khoa học.
- Trong xã hội cổ đại, việc định giá luôn cần có người trung gian uy tín.
🇻🇳Âm Hán Việt
Giá
Thanh sắc/nặng trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: あたい
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương đương với âm gi/ch trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
NGƯỜI (亻) đứng ở GIỮA (介) chợ để mặc cả, thống nhất GIÁ (jià) mua bán.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
介jiègiới, ở giữaKhông có bộ nhân đứng bên trái.
阶jiēgiai cấp, bậc thangThay bộ nhân đứng bằng bộ phụ (阝) chỉ gò đất, bậc thang.
Chữ dễ nhầm (形近字)
介(jiè)
Thiếu bộ nhân đứng (亻) ở bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 這件衣服的[___]很貴。
Gợi ý: jià
Lỗi hay gặpNhầm lẫn chữ 价 với chữ 介 do quên mất bộ nhân đứng chỉ con người tham gia giao dịch định giá.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '价', bạn đọc phát âm và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jià' (giá) với bộ nhân đứng và chữ giới?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0