HanziGuru.允 · yǔn
允
yǔn[yun3]Thanh 3

cho phép, công bằng, thích đáng

EN: just · fair · to permit

HSK 6Hán Việt: noãn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cho phép, công bằng, thích đáng

Hán Việt: noãn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (như chữ 厶 thu gọn) phải nhỏ gọn, cân đối ở chính giữa; phần dưới (như chữ 儿 hoặc bộ nhân đi) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ ký tự.

cho phép, chấp thuận

công bằng, đúng đắnchân thành, thực lòng
Động từ / Tính từVăn phong trang trọng, cổ ngữNgữ tố ràng buộc#hành động#luật pháp#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 允许
    yǔnxǔ
    cho phép
  • 不允
    bù yǔn
    không cho phép, từ chối
/[yn²¹⁴]/Thanh điệu: 214
允
yǔnyun3
++
ˇ(214)
=yǔn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm tròn môi u.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: Vận mẫu un đọc như uân/un trong tiếng Trung hiện đại
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng kéo dài và có độ trũng sâu hơn trước khi vút lên).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ yǔn xǔ đọc thành yún xǔ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm yun ở thanh 4 (yùn) nếu người nói phát âm quá nhanh không kịp thể hiện đoạn uốn lượn xuống thấp rồi lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống ngực rồi vút lên cao, mô tả đúng đường đi của thanh 3.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (như chữ 厶 thu gọn) phải nhỏ gọn, cân đối ở chính giữa; phần dưới (như chữ 儿 hoặc bộ nhân đi) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ ký tự.

Bộ thủ 儿 · Bộ Nhân đi (đi lại, con người)

Biểu ý (形旁): 儿 (Biểu thị hành động hoặc tư thế của con người.)

Phía trên là hình tượng cái miệng nói ra lời phán quyết, phía dưới là bộ nhân (người) thể hiện sự chấp thuận công bằng.

  • 厶 khuôn miệng / khư khư
  • 儿 con người
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 允 ban đầu trong Giáp cốt văn biểu thị sự đồng ý, ưng thuận từ lời nói, dần phát triển thành ý nghĩa cho phép và công bằng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là lời hứa, sự ưng thuận, nghĩa đã mở rộng ra thành cho phép (trong cho phép hành động) và sự công bằng, chính trực.

  • Thường xuất hiện trong các văn bản luật pháp hoặc chiếu chỉ phong kiến với nghĩa chuẩn mực, công bằng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Noãn
Thanh trắc trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イン / Âm Kun: まこと
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
윤
Quy luật chuyển âm: Vần un trong tiếng Trung tương ứng với vần noãn/uân trong Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Miệng (厶) nói lời đồng ý cho con người (儿) được phép bước đi một cách công bằng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
吮
shǔnto suck+ 口 (cái miệng)
沇
yǎnsurname Yan; old variant of 兗|兖[yan3]+ 氵 (nước)
狁
yǔnname of a tribe+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
充(chōng)
Chữ 允 có dấu phẩy và nét gập nhỏ ở trên giống chữ 厶, trong khi chữ 充 có nét chấm và bộ thổ/đầu chấm.
巳(sì)
Chữ 巳 khép kín ở dưới, còn chữ 允 mở ra với bộ nhân đi ở dưới.
Thử thách phản xạ
学校不[___]学生在上课时玩手机。
Gợi ý: yǔn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét phía trên với chữ 厶 hoặc nhầm với chữ 充 (sung) do cấu trúc nhìn lướt qua khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 允, hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cho phép' (yǔn) từ các thành phần cơ bản?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

允yǔncho phép, công bằng, thích đáng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0