EN: abbr. for 克羅地亞|克罗地亚[Ke4 luo2 di4 ya4], Croatia · (Tw) abbr. for 克羅埃西亞|克罗埃西亚[Ke4 luo2 ai1 xi1 ya4], Croatia · to be able to
HSK 2Hán Việt: Khắc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · khắc, gram
Hán Việt: Khắc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần cân đối: bên trái là bộ cổ (古), bên phải là bộ nhân đi (夂) hoặc nét sổ gấp khúc. Cần giữ khoảng cách hài hòa, không để phần bên phải quá lấn lướt.
1. Ý nghĩa
khắc chế, chế ngự, vượt qua; đơn vị đo lường gram
có thể, gánh vácviết tắt của Croatia (Cờ-rô-a-ti-a)
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#hành động#đơn vị đo lường#chiến tranh/kiểm soát
Ví dụ thực tế
我们要克服困难。
Wǒmen yào kèfú kùnnan.
Chúng ta phải khắc phục khó khăn.
这包茶叶有五十克。
Zhè bāo cháyè yǒu wǔshí kè.
Gói trà này có năm mươi gram.
2. Phát âm
/[kʰɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
克
kèke4
|
++
`(51)
=kè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ke
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng cao chạm vào vòm mềm để tạo tiếng nổ ma sát nhẹ, đẩy mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ / -ê (phát âm hơi lai giữa e và ơ trong tiếng Trung)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu nặng/rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), bắt đầu từ điểm cao và tụt hẳn xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của 克 (kè) có xu hướng rút ngắn độ dài phát âm nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ có thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không phát âm phần đuôi rơi xuống 51 thật sắc và dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên xuống dưới theo chiều thẳng đứng như ra lệnh, thể hiện tính dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần cân đối: bên trái là bộ cổ (古), bên phải là bộ nhân đi (夂) hoặc nét sổ gấp khúc. Cần giữ khoảng cách hài hòa, không để phần bên phải quá lấn lướt.
4. Cấu tạo
Bộ thủ十 · Bộ Thập (số mười)
Biểu ý (形旁):古 (chỉ ý nghĩa gốc hoặc bộ phận cấu thành)
Biểu thanh (声旁):古 (âm gốc: gǔ / kè)
Chữ 克 gồm bộ Cổ (古) ở bên trái và bộ Chi (夂) ở bên phải, kết hợp lại biểu thị ý nghĩa chế ngự, kiềm chế hoặc chiến thắng.
古 Cũ, gốc gác hoặc bộ phận phát âm
夂 Chân bước chậm, hành động
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 克 (kè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 克 ban đầu trong giáp cốt văn vẽ hình cái mũ hoặc mang ý nghĩa gánh vác, chịu đựng, sau đó phát triển thành ý nghĩa chiến thắng, khắc chế.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'gánh vác được, chịu nổi' chuyển hóa thành 'chế ngự, khắc phục' và sau này được mượn âm để làm đơn vị đo lường 'gram'.
Trong lịch sử chữ Hán, 克 từng được dùng đồng nghĩa với chữ '能够' (có thể).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khắc
Thanh trắc trong Hán Việt tương ứng với thanh 4 (dấu nặng/sắc tùy trường hợp, ở đây là âm sắc/nặng tùy biến âm Hán Việt chuẩn là 'khắc').
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コク (koku) / Âm Kun: か・つ (ka.tsu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
극
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'k-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 'kh-' trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mười (十) người ở thời cổ đại (古) đã cùng nhau bước đi (夂) để KHẮC phục mọi khó khăn, chiến thắng thử thách.