HanziGuru.免 · miǎn
免
miǎn[mian3]Thanh 3

miễn, tha thứ, tránh

EN: to excuse sb · to exempt · to remove or dismiss from office

HSK 4Hán Việt: Miễn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · miễn, tha thứ, tránh

Hán Việt: Miễn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên đội rộng ôm lấy phần dưới, các nét ngang cân đối, nét mác phía dưới kéo dài tạo thế vững chãi.

Miễn (miễn dịch, miễn phí), tha cho, tránh khỏi

Bãi nhiệm, cách chứcTránh né, né tránh điều không hay
Động từ / Tính từTrung tính#hành động#pháp lý#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 免费
    miǎnfèi
    Miễn phí
  • 避免
    bìmiǎn
    Tránh, né tránh
/[mian²¹⁴]/Thanh điệu: 214
免
miǎnmian3
++
ˇ(214)
=miǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại để phát âm phụ âm mũi m, lưỡi ở vị trí tự nhiên.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi xuống rồi uốn vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: mǐn mǎ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ian đọc không chuẩn hoặc nhầm thanh điệu khi nói nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên, mô phỏng đường đi xuống rồi đi lên của thanh 3.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên đội rộng ôm lấy phần dưới, các nét ngang cân đối, nét mác phía dưới kéo dài tạo thế vững chãi.

Bộ thủ 刀 · Bộ Đao (con dao, cây đao)

Biểu ý (形旁): 刀 (Biểu thị sự cắt bỏ, loại bỏ hoặc miễn trừ khỏi trách nhiệm.)

Chữ 免 gồm phần trên giống hình một chiếc mũ hoặc người đội khăn, phần dưới là bộ Đao (刀), ngụ ý bỏ mũ áo quan hàm hoặc cắt đứt hình phạt, nghĩa là được miễn tội hoặc miễn chức.

  • 𠂊 hình dáng phần đầu
  • 刀 dao, cắt bỏ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một người quỳ gối, trên đầu đội mũ hoặc vật trang trọng, hàm ý tước bỏ mũ mão hoặc miễn trừ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc bỏ mũ, cách chức, dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là miễn dịch, miễn phí, tránh khỏi điều xấu.

  • Thời xưa, việc 'tháo mũ' (miễn quan) đồng nghĩa với việc bị cách chức hoặc được miễn tội triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Miễn
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (m - i - ẻn - hỏi - miễn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: 멘 (men) / Âm Kun: ま免.れる (manugareru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
면
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Miễn' tương ứng hoàn hảo với chữ Pinyin 'miǎn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người đội chiếc mũ quan (phần trên) bỗng sợ bị đao (刀) chém, liền xin được **miễn** tội và được **tránh** khỏi hình phạt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勉
miǎncố gắng, gắng sức, khuyên răn+ 力 (sức lực)
挽
wǎnkéo, vớt vát, vãn+ 扌 (bàn tay)
冕
miǎncrown in the form of a horizontal board with hanging decorations; imperial crown+ 冂 (khung sổ xuống)
娩
miǎnto give birth to a child+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
兔(tù)
Chữ 免 có bộ đao (刀) ở dưới khác với chữ 兔 (con thỏ) có nét chấm ở đuôi.
Thử thách phản xạ
我们去 博物馆 参观 是 [___] 门票 的。
Gợi ý: miǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới của chữ 免 (là bộ đao 刀) với chữ 兔 (con thỏ) dẫn đến viết sai chính tả.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 免, hãy đọc đúng Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết Âm Hán Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'miễn phí' hoặc 'tránh' trong tiếng Trung, bạn dùng ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

免miǎnmiễn, tha thứ, tránh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0