túi, cái túi
bọc hoặc gói gọn lại bằng vải hay túiđi vòng vèo, lượn vònggánh vác, chịu trách nhiệmtiết lộ hoặc trình bày tỉ mỉ
Danh từ / Động từTrung lập#đồ vật#hành động#trừu tượng
Ví dụ thực tế
把 钱 装 在 兜 里。
Bǎ qián zhuāng zài dōu lǐ.
Cho tiền vào trong túi.
这 件 事 我 来 兜 着。
Zhè jiàn shì wǒ lái dōu zhe.
Việc này để tôi gánh vác cho.
兜
dōudou1
|++¯(55)
=dōu Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào mặt sau răng cửa trên, bật nhẹ tạo âm tắc.
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu đọc như âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là viết tắt của oeu
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ giữ đều không đổi giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -ou nhưng mang thanh điệu khác như dǒu (thanh 3) hoặc dòu (thanh 4).
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo đường thẳng ngang ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài và đều đặn.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên cần được viết gọn gàng, phần dưới mở rộng ra để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc chữ một cách cân đối.
Bộ thủ 儿 · Bộ Nhi (chân, con người)
Biểu ý (形旁): 包 (Gợi ý về hình dáng bao bọc, chứa đựng)
Chữ 兜 kết hợp giữa hình ảnh chiếc bao bọc xung quanh và phần thân phía dưới để chỉ vật dụng dùng để chứa đựng.
- 勹 Bao bọc
- 儿 Con người / Chân
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chữ mô tả hình dáng một chiếc túi lưới hoặc trang phục võ giáp thời cổ có khả năng bọc kín cơ thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chiếc túi hoặc áo giáp bọc, chữ mở rộng thành hành động bọc lót, gánh vác trách nhiệm hoặc đi vòng vèo.
- Trong lịch sử, chữ này từng dùng để chỉ mũ giáp của binh lính (như đầu mâu).
🇻🇳Âm Hán Việt
Đâu
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
두
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm t nhẹ trong tiếng Việt khi đọc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trước gió lớn, bạn kéo chiếc áo khoác bọc kín người lại như một chiếc túi lớn (兜) để chống lạnh.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蔸dōuroot and lower stem of certain plants; classifier for pieces and clumps+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
包(bāo)
Chữ 包 có bộ xước hoặc bộ bao đơn giản hơn, trong khi 兜 có cấu trúc phức tạp gồm nhiều tầng trên và dưới.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 他 把 东西 装 进 了 [___] 里。
Gợi ý: dōu
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc phức tạp phía trên của chữ 兜 với các bộ thủ thông thường khác.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 兜, hãy đọc ra pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động cho đồ vào túi hoặc gánh vác trách nhiệm, dùng chữ Hán nào?
兜dōutúi, bọc, ôm trọn, đi vòng Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0