Tất cả, toàn bộ, hoàn toàn
Họ Toàn (surname Quan)Giữ gìn nguyên vẹn, đầy đủ
Tính từ / Phó từ / Danh từTrung lập#số lượng#trạng thái
Ví dụ thực tế
我 完 全 知 道。
Wǒ wánquán zhīdào.
Tôi hoàn toàn biết.
全 国 人 民
quánguó rénmín
Nhân dân cả nước
/[tɕʰɥɛn³⁵]/Thanh điệu: 35 全
quánquan2
|++´(35)
=quán Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng hàm dưới, mặt lưỡi nâng áp sát vòm họng, bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uân / -yên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần -üan chứa âm đệm ü kết hợp với an
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc) đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 3 khác đứng trước, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng biến điệu tương tự dấu sắc.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan của các âm khác nếu không nghe rõ độ bật hơi ở phụ âm đầu q.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, mô phỏng dấu sắc đi lên từ trung bình đến cao.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nhập/nhân) che chở phần dưới (vương), đảm bảo cân đối trục dọc, không để phần trên quá rộng hoặc phần dưới quá nặng.
Bộ thủ 入 · Bộ Nhập (Vào)
Biểu ý (形旁): 王 (Chỉ ý nghĩa nền tảng, vẹn toàn)
Chữ Toàn (全) gồm bộ Nhân/Nhập (入) ở trên và chữ Vương (王) ở dưới, ngụ ý con người (hoặc vật) quy tụ đầy đủ, vẹn toàn dưới một mái nhà hoặc quy củ.
- 人 Con người / đi vào
- 王 Ngọc / vua / vẹn toàn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Toàn ban đầu ghi nhận hình ảnh ngọc bích nguyên vẹn, không sứt mẻ, sau đó mở rộng nghĩa thành toàn vẹn, tất cả.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'ngọc nguyên vẹn' đã phát triển thành nghĩa rộng 'toàn bộ, tất cả, hoàn toàn như ban đầu'.
- Trong chữ giáp cốt văn, hình thái phản ánh sự tinh khiết và không tì vết.
🇻🇳Âm Hán Việt
Toàn
Thanh ngang / thanh huyền trong âm Hán Việt tương ứng với các biến tấu thanh điệu tiếng Trung.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゼン / Âm Kun: まった.い, すべ.て
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch/tr trong tiếng Việt qua hệ thống phiên âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Một CON NGƯỜI (入) bước vào kho báu cất giữ những viên NGỌC VƯƠNG (王) quý giá nhất, đảm bảo lấy đi TẤT CẢ (全) một cách trọn vẹn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拴shuānbuộc, cột, trói+ 扌 (bàn tay)
栓shuānbottle stopper; plug+ 木 (cây cối)
筌quánbamboo fish trap+ ⺮ (cây tre)
荃quán(fragrant plant)+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
金(jīn)
Chữ Kim có thêm các nét chấm phẩy bên trong và gạch ngang ở dưới, nghĩa là vàng/kim loại, khác với chữ Vương trong chữ Toàn.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这 件 事 我 [___] 都 知 道。
Gợi ý: quán
Lỗi hay gặpNhầm lẫn nét gạch của phần dưới chữ Toàn với chữ Vương hoặc chữ Kim, dẫn đến viết sai số nét.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 全, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'toàn' (tất cả, toàn bộ) trong tiếng Trung?
全quánToàn (tất cả, toàn bộ) Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0