Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Nhị 廿 biến thể hoặc bộ Hai mươi) rộng và cân đối che chở cho phần dưới (chữ Bát 八). Các nét ngang cần song song và đều đặn.
1. Ý nghĩa
cùng nhau, chung, tổng cộng
chia sẻviết tắt của Đảng Cộng sản
Phó từ / Động từPhổ biến#số lượng#hành động#xã hội
Ví dụ thực tế
我们一共去了五个人。
Wǒmen yīgòng qùle wǔ gè rén.
Chúng tôi tổng cộng đi năm người.
有福同享,有难同当。
Yǒu fú tóng xiǎng, yǒu nàn tóng dāng.
Có phúc cùng hưởng, có họa cùng chịu.
2. Phát âm
/[kʊŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
共
gònggong4
|
++
`(51)
=gòng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm), không bật hơi mạnh.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng hoặc dấu sắc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (51 như ra lệnh).
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 4 khác phía sau, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần ngắt nhịp rõ ràng để tránh bị dính chữ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm gōng (thanh 1) nếu không hạ giọng xuống thấp hẳn ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát từ trên xuống dưới, giống như hành động ra lệnh hoặc chém một nhát sắc bén.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Nhị 廿 biến thể hoặc bộ Hai mươi) rộng và cân đối che chở cho phần dưới (chữ Bát 八). Các nét ngang cần song song và đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ八 · Bộ Bát (số tám, chia ra)
Chữ 共 gồm bộ Nhị (hai) viết cách điệu ở trên, kết hợp với nét sổ và bộ Bát (tám) ở dưới, ngụ ý gom nhiều người hoặc nhiều phần lại làm một.
卄 hai mươi / nhiều người
八 chia sẻ / gom lại
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 共 (gòng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hội ý
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 共 được vẽ hình hai bàn tay cùng cầm một vật hoặc nâng một vật lên, thể hiện ý nghĩa hợp sức, cùng nhau làm chung.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'cùng nhau nâng đỡ, hợp tác' mở rộng ra thành 'chung', 'tổng cộng' và 'chia sẻ'.
Hình ảnh hai đôi bàn tay hợp lại là biểu tượng cổ xưa nhất của sự đoàn kết.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cộng
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có độ rơi mạnh, gần với âm sắc/nặng đứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: とも
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương đương với âm c/g trong âm Hán Việt (Cộng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hai (卄) người cùng chung sức dùng tám (八) cánh tay để khiêng một vật nặng, làm việc cùng nhau một cách tổng cộng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
哄
hòngnáo động, huyên náo, dỗ dành+ 口 (cái miệng)
恭
gōngrespectful+ ⺗ (heart)
拱
gǒngchắp tay vái, vòm, uốn cong+ 扌 (bàn tay)
烘
hōngnướng, hơ lửa, làm nổi bật bằng tương phản+ 火 (lửa)