HanziGuru.兵 · bīng
兵
bīng[bing1]Thanh 1

binh lính, quân đội, binh khí

EN: soldiers · a force · an army

HSK 4Hán Việt: Binh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · binh lính, quân đội, binh khí

Hán Việt: Binh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (丘) hơi nhỏ và hẹp hơn, phần bên phải (斤) vươn cao và chắc chắn hơn để tạo sự cân đối.

binh lính, quân nhân thuộc lực lượng vũ trang

vũ khí, binh khí, khí tàiquân sự, chiến tranh
Danh từTrung lập, trang trọng#quân sự#nhân sự#vũ khí
Ví dụ thực tế
  • 士兵
    shìbīng
    binh sĩ, binh lính
  • gōngbīng
    gōngbīng
    lính công binh
/[piŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
兵
bīngbing1
++
¯(55)
=bīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra mà không đẩy hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều đặn hơn)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ong hoặc -en nếu nghe không kỹ âm đuôi -ng vùng mũi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng trên cao, đưa tay ngang một đường thẳng từ trái sang phải ở tầm mắt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (丘) hơi nhỏ và hẹp hơn, phần bên phải (斤) vươn cao và chắc chắn hơn để tạo sự cân đối.

Bộ thủ 八 · Bộ Bát (tám, chia ra)

Biểu ý (形旁): 斤 (chỉ vũ khí rìu chặt chém trong chiến trận)

Chữ 兵 gồm chữ 丘 (gò đất) ở bên trái và chữ 斤 (cái rìu) ở bên phải, tượng trưng cho người lính cầm rìu chiến đấu bảo vệ gò đất hoặc lãnh thổ.

  • 丘 gò đất, địa hình
  • 斤 cái rìu, binh khí
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận hình ảnh một người cầm vũ khí (như rìu hoặc dao) để chiến đấu, thể hiện bản chất người lính và binh khí là một.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vũ khí, chiến binh, dần phát triển thành quân đội, binh chủng và các vấn đề liên quan đến quân sự.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, binh khí và binh lính luôn đi liền với nhau trong các chiến dịch.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Binh
Thanh 1 tiếng Trung (bīng - ngang cao) tương đương với âm bình thanh (không dấu) nhưng được kéo dài cao độ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘイ (hei), ヒョウ (hyō) / Âm Kun: つわもの (tsuwamono)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
병
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Binh' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu b- và vần -inh so với tiếng Trung hiện đại bīng.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người lính (兵) đứng trên gò đất (丘) tay giơ cao cây rìu (斤) sẵn sàng bảo vệ quê hương.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
浜
bāngstream; creek+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
丘(qiū)
Chữ 丘 là gò đất đơn thuần, chữ 兵 có thêm bộ 斤 (rìu) bên cạnh thể hiện có vũ khí.
Thử thách phản xạ
他是一名退伍的[___]。
Gợi ý: bīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn trật tự viết nét giữa bộ 丘 và bộ 斤, hoặc viết nhầm thành chữ 丘 đơn độc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 兵, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'binh lính' (士兵) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

兵bīngbinh lính, quân đội, binh khí
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0