HanziGuru.净 · jìng
净
jìng[jing4]Thanh 4

sạch sẽ, hoàn toàn, ròng

EN: clean · completely · only

HSK 1Hán Việt: Tịnh
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sạch sẽ, hoàn toàn, ròng

Hán Việt: Tịnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (chấm thủy) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian; bên phải là phần chữ Tranh (争) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối để hai phần không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 淨, giản thể đổi bộ 爭 bên phải thành dạng đơn giản hơn và bộ Thủy bên trái được viết gọn lại thành 氵.

sạch sẽ, tinh khiết

hoàn toàn, sạch trơnchỉ có, duy chỉròng (thu nhập ròng, trọng lượng ròng)vai nam tô mặt trong kinh kịch (khoác lớp hóa trang sặc sỡ)
Tính từ / Trạng từTrung lập#tính chất#trạng thái#kinh kịch
Ví dụ thực tế
  • 把桌子擦干净。
    Bǎ zhuōzi cā gānjìng.
    Lau cái bàn cho sạch sẽ.
  • 净利润
    jìng lìrùn
    Lợi nhuận ròng
/[t͡ɕɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
净
jìngjing4
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát mặt trong răng cửa dưới, đẩy hơi xát nhẹ qua.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (trong tiếng Việt nhưng uốn gọn vòm họng)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát từ cao xuống thấp 51 như ra lệnh, giống dấu sắc nhưng đọc thật ngắn gọn và gãy gọn).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 của từ này có thể bị rút ngắn độ rơi nhưng độ sắc bén vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'qìng' (chính là thanh 4 bật hơi) hoặc nghe nhầm thành vần '-in' thay vì '-ing'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái thể hiện sự dứt khoát của thanh 4).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (chấm thủy) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian; bên phải là phần chữ Tranh (争) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối để hai phần không bị rời rạc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 淨, giản thể đổi bộ 爭 bên phải thành dạng đơn giản hơn và bộ Thủy bên trái được viết gọn lại thành 氵.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ sự liên quan đến nước, dùng nước để làm sạch.)

Biểu thanh (声旁): 争 (âm gốc: zhēng / jìng)

Dùng nước (氵) để tranh thủ (争) cọ rửa mọi vết bẩn cho đến khi mọi thứ trở nên sạch sẽ, tinh khiết (净).

  • 氵 Nước, chất lỏng
  • 争 Tranh thủ, tranh giành (cung cấp âm đọc và ý bổ trợ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Thủy (nước) và chữ Tranh (争). Ban đầu biểu thị hành động dùng nước để rửa sạch, sau mở rộng ra nghĩa tinh khiết, ròng rẽ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'làm sạch bằng nước', chữ này phát triển thêm các tầng nghĩa trừu tượng hơn như 'hoàn toàn', 'thuần túy' và 'lợi nhuận ròng'.

  • Trong nghệ thuật truyền thống Trung Hoa, chữ này còn dùng để chỉ các vai diễn 'Tịnh' (mặt hoa rằn ri, tính tình cương trực hoặc dữ dằn).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tịnh
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc gãy trong một số từ Hán Việt, tuy nhiên 'Tịnh' ở đây mang thanh nặng (tịnh) hoặc sắc tùy ngữ cảnh từ ghép.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ (jō) / セイ (sei) / Âm Kun: きよ.める (kiyomeru) / きよ.い (kiyoi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tịnh' khớp quy luật chuyển đổi vần -ing sang -inh trong hệ thống âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng nước (氵) cố gắng tranh thủ (争) chà xát thật mạnh tay để cái áo dính bẩn trở nên sạch sẽ, tinh tịnh (净) hoàn toàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
争
zhēngtranh giành, tranh đấu, tranh cãiPhonetic Core (声旁)
静
jìngyên lặng, tĩnh lặng+ 青 (xanh biếc)
睁
zhēngmở mắt+ 目 (con mắt)
筝
zhēngđàn tranh+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
争(zhēng)
Chữ '争' thiếu bộ Thủy (氵) bên trái, mang nghĩa là tranh giành thay vì sạch sẽ.
Thử thách phản xạ
这张桌子已经被擦得很[___]了。
Gợi ý: jìng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần bên phải thành chữ khác hoặc quên mất bộ Thủy (氵) bên trái khi viết chữ giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '净', bạn đọc như thế nào và nó mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'sạch sẽ' (gānjìng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

净jìngsạch sẽ, hoàn toàn, ròng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0