Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (chấm thủy) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian; bên phải là phần chữ Tranh (争) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối để hai phần không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 淨, giản thể đổi bộ 爭 bên phải thành dạng đơn giản hơn và bộ Thủy bên trái được viết gọn lại thành 氵.
1. Ý nghĩa
sạch sẽ, tinh khiết
hoàn toàn, sạch trơnchỉ có, duy chỉròng (thu nhập ròng, trọng lượng ròng)vai nam tô mặt trong kinh kịch (khoác lớp hóa trang sặc sỡ)
Tính từ / Trạng từTrung lập#tính chất#trạng thái#kinh kịch
Ví dụ thực tế
把桌子擦干净。
Bǎ zhuōzi cā gānjìng.
Lau cái bàn cho sạch sẽ.
净利润
jìng lìrùn
Lợi nhuận ròng
2. Phát âm
/[t͡ɕɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
淨
jìngjing4
|
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát mặt trong răng cửa dưới, đẩy hơi xát nhẹ qua.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (trong tiếng Việt nhưng uốn gọn vòm họng)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát từ cao xuống thấp 51 như ra lệnh, giống dấu sắc nhưng đọc thật ngắn gọn và gãy gọn).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 của từ này có thể bị rút ngắn độ rơi nhưng độ sắc bén vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'qìng' (chính là thanh 4 bật hơi) hoặc nghe nhầm thành vần '-in' thay vì '-ing'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái thể hiện sự dứt khoát của thanh 4).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (chấm thủy) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 không gian; bên phải là phần chữ Tranh (争) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối để hai phần không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 淨, giản thể đổi bộ 爭 bên phải thành dạng đơn giản hơn và bộ Thủy bên trái được viết gọn lại thành 氵.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (Nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ sự liên quan đến nước, dùng nước để làm sạch.)
Biểu thanh (声旁):争 (âm gốc: zhēng / jìng)
Dùng nước (氵) để tranh thủ (争) cọ rửa mọi vết bẩn cho đến khi mọi thứ trở nên sạch sẽ, tinh khiết (净).
氵 Nước, chất lỏng
争 Tranh thủ, tranh giành (cung cấp âm đọc và ý bổ trợ)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 爭
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Thủy (nước) và chữ Tranh (争). Ban đầu biểu thị hành động dùng nước để rửa sạch, sau mở rộng ra nghĩa tinh khiết, ròng rẽ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'làm sạch bằng nước', chữ này phát triển thêm các tầng nghĩa trừu tượng hơn như 'hoàn toàn', 'thuần túy' và 'lợi nhuận ròng'.
Trong nghệ thuật truyền thống Trung Hoa, chữ này còn dùng để chỉ các vai diễn 'Tịnh' (mặt hoa rằn ri, tính tình cương trực hoặc dữ dằn).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tịnh
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc gãy trong một số từ Hán Việt, tuy nhiên 'Tịnh' ở đây mang thanh nặng (tịnh) hoặc sắc tùy ngữ cảnh từ ghép.