HanziGuru.出 · chū
出
chū[chu1]Thanh 1

đi ra, xuất hiện

EN: to go out; to come out · to arise; to occur · to produce; to yield

HSK 1Hán Việt: Xuất
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đi ra, xuất hiện

Hán Việt: Xuất
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và ngang phải cân đối, phần trên và phần dưới gắn kết chặt chẽ, không để phần trên quá to lấn át phần dưới.

đi ra, xuất hiện, rời khỏi bên trong ra bên ngoài

phát sinh, nảy sinh vấn đề hoặc hiện tượngsản xuất, tạo ra, cho ra kết quảvượt quá, vượt ra ngoài giới hạnbổ nghĩa hướng ra ngoài sau động từlượng từ dùng cho các vở kịch, tuồng, tuồng tích
Động từTrung tính#hành động#chuyển động#phương hướng
Ví dụ thực tế
  • 我要出去一下。
    Wǒ yào chūqù yīxià.
    Tôi muốn ra ngoài một lát.
  • 太阳出来了。
    Tàiyáng chūlái le.
    Mặt trời mọc lên rồi.
/[t͡ʂʰu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
出
chūchu1
++
¯(55)
=chū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống một luồng hơi thật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh cao đều, không lên không xuống, tương tự âm vực cao ngang bằng trong tiếng Việt (ngang cao 55 ngân dài).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh mẫu s hoặc z nếu không chú ý độ bật hơi mạnh của âm ch uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): vạch một đường thẳng nằm ngang trên cao, giữ giọng đều và kéo dài, giống như tiếng còi tàu hú dài.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và ngang phải cân đối, phần trên và phần dưới gắn kết chặt chẽ, không để phần trên quá to lấn át phần dưới.

Bộ thủ 凵 · Bộ Khảm (cái hộp, há miệng)

Chữ 出 ban đầu là hình ảnh một đôi chân (止) bước ra khỏi cái hang hoặc hầm (凵). Sau này nét vẽ cách điệu thành hai tầng chồng lên nhau tượng trưng cho việc đi từ trong ra ngoài.

  • 凵 miệng hầm hoặc không gian bên trong
  • 山 hình ảnh vật thể di chuyển vượt qua đỉnh núi hoặc đi ra
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 出 được vẽ như hình một bàn chân bước ngược chiều ra khỏi một cái hố hoặc cái hang, diễn tả hành động đi ra ngoài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'chân bước ra khỏi hang', nghĩa mở rộng thành bất kỳ hành động nào di chuyển từ trong ra ngoài, xuất hiện, hoặc sản sinh ra.

  • Đây là một trong những chữ tượng hình chỉ sự cơ bản nhất từ thời nhà Thương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xuất
Chữ Hán Việt 'Xuất' mang âm sắc nặng, tương ứng với âm uốn lưỡi bật hơi trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュツ (shutsu), スッ (sutsu) / Âm Kun: で.る (de.ru), だ.す (da.su)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
출
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- trong tiếng Trung (chū) tương ứng với âm X trong Hán Việt (Xuất) qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng đôi chân bước qua khỏi cái hang sâu (凵) để đi ra (chū) thế giới bên ngoài dưới bầu trời cao.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
础
chǔnền móng+ 石 (đá sỏi)
屈
qūuốn cong, khuất phục, oan ức+ 尸 (thân xác)
拙
zhuōawkward; clumsy+ 扌 (bàn tay)
咄
duō(old)(interjection expressing disapproval, commiseration etc) tut!; Taiwan pr. [duo4]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
山(shān)
Chữ 山 là ngọn núi tĩnh tại (3 đỉnh), còn chữ 出 có hai tầng nét chồng lên nhau biểu thị sự chuyển động đi ra.
Thử thách phản xạ
明天我要[___]差去北京。
Gợi ý: chū
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần trên và phần dưới của chữ 出 thành chữ 山, quên mất cấu trúc hai tầng nét dọc đối xứng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 出, bạn đọc là gì và mang nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'đi ra, xuất hiện' với 5 nét vẽ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

出chūđi ra, xuất hiện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0