Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (bộ đao) hẹp và dài, phần bên phải (bộ can) rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách cân đối không bị dính sát.
1. Ý nghĩa
in ấn, xuất bản ấn phẩm
tạp chí, ấn phẩm định kỳgọt vỏ, đẽo gọt bằng daosửa chữa, đính chính văn bản
Động từ / Danh từtrang trọng#xuất bản#văn hóa#truyền thông#thao tác thủ công
Ví dụ thực tế
这本书是新刊的。
zhè běn shū shì xīn kān de.
Cuốn sách này là bản mới được xuất bản.
我们在读科学期刊。
wǒ men zài dú kē xué qī kān.
Chúng tôi đang đọc tạp chí khoa học.
2. Phát âm
/[kʰän⁵⁵]/Thanh điệu: 55
刊
kānkan1
|
++
¯(55)
=kān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng hơi lại rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu thanh ngang hoặc giọng đọc đều đều ở cao độ lớn trong tiếng Việt)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành âm không bật hơi găn (gān) nếu không phân biệt được độ mạnh của luồng hơi phát ra từ vòm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một nét đều và phẳng như vẽ đường chân trời, biểu thị thanh 1 cao và ngân dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (bộ đao) hẹp và dài, phần bên phải (bộ can) rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách cân đối không bị dính sát.
4. Cấu tạo
Bộ thủ刂 · Bộ đao đứng (con dao, vũ khí sắc nhọn)
Biểu ý (形旁):刂 (Chỉ hành động dùng dao khắc, gọt giũa văn bản thời cổ đại.)
Biểu thanh (声旁):干 (âm gốc: kan)
Dùng con dao (刂) khắc các nét chữ lên thân cây hoặc thẻ tre, gỗ để tạo ra văn bản, ấn phẩm (干).
刂 Dao (công cụ khắc)
干 Can (thân cây, cán, biểu thị âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 干 (gān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh con dao (刂) dùng để khắc gọt và phần phát âm 干. Thời cổ, khi chưa có giấy in, người ta dùng dao khắc chữ lên tre gỗ hoặc mai rùa, từ đó sinh ra nghĩa khắc và in ấn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'dùng dao khắc gỗ, đẽo gọt', chữ dần mở rộng sang nghĩa 'in ấn', 'xuất bản sách báo' và 'tạp chí xuất bản định kỳ' trong tiếng Trung hiện đại.
Nghề khắc bản in gỗ (điêu bản) ở Trung Hoa cổ đại chính là nền tảng ra đời của chữ 刊.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
San
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt (San).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k- trong tiếng Trung thường tương đương với âm kh- trong từ Hán Việt (ví dụ: kān ➔ san/khan, kě ➔ khả).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **dao** (刂) **can** 🡒 can thiệp khắc gọt lên thớ gỗ để **in ấn** (刊) những trang báo mới tinh.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
干
gānkhô, can thiệp, can (thiên can)Phonetic Core (声旁)