HanziGuru.刊 · kān
刊
kān[kan1]Thanh 1

in ấn, xuất bản, tạp chí

EN: to print · to publish · publication

HSK 6Hán Việt: San
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · in ấn, xuất bản, tạp chí

Hán Việt: San
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (bộ đao) hẹp và dài, phần bên phải (bộ can) rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách cân đối không bị dính sát.

in ấn, xuất bản ấn phẩm

tạp chí, ấn phẩm định kỳgọt vỏ, đẽo gọt bằng daosửa chữa, đính chính văn bản
Động từ / Danh từtrang trọng#xuất bản#văn hóa#truyền thông#thao tác thủ công
Ví dụ thực tế
  • 这本书是新刊的。
    zhè běn shū shì xīn kān de.
    Cuốn sách này là bản mới được xuất bản.
  • 我们在读科学期刊。
    wǒ men zài dú kē xué qī kān.
    Chúng tôi đang đọc tạp chí khoa học.
/[kʰän⁵⁵]/Thanh điệu: 55
刊
kānkan1
++
¯(55)
=kān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng hơi lại rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu thanh ngang hoặc giọng đọc đều đều ở cao độ lớn trong tiếng Việt)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành âm không bật hơi găn (gān) nếu không phân biệt được độ mạnh của luồng hơi phát ra từ vòm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một nét đều và phẳng như vẽ đường chân trời, biểu thị thanh 1 cao và ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần trái phải rõ rệt. Phần bên trái (bộ đao) hẹp và dài, phần bên phải (bộ can) rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách cân đối không bị dính sát.

Bộ thủ 刂 · Bộ đao đứng (con dao, vũ khí sắc nhọn)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dao khắc, gọt giũa văn bản thời cổ đại.)

Biểu thanh (声旁): 干 (âm gốc: kan)

Dùng con dao (刂) khắc các nét chữ lên thân cây hoặc thẻ tre, gỗ để tạo ra văn bản, ấn phẩm (干).

  • 刂 Dao (công cụ khắc)
  • 干 Can (thân cây, cán, biểu thị âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh con dao (刂) dùng để khắc gọt và phần phát âm 干. Thời cổ, khi chưa có giấy in, người ta dùng dao khắc chữ lên tre gỗ hoặc mai rùa, từ đó sinh ra nghĩa khắc và in ấn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'dùng dao khắc gỗ, đẽo gọt', chữ dần mở rộng sang nghĩa 'in ấn', 'xuất bản sách báo' và 'tạp chí xuất bản định kỳ' trong tiếng Trung hiện đại.

  • Nghề khắc bản in gỗ (điêu bản) ở Trung Hoa cổ đại chính là nền tảng ra đời của chữ 刊.
🇻🇳
Âm Hán Việt
San
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt (San).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k- trong tiếng Trung thường tương đương với âm kh- trong từ Hán Việt (ví dụ: kān ➔ san/khan, kě ➔ khả).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **dao** (刂) **can** 🡒 can thiệp khắc gọt lên thớ gỗ để **in ấn** (刊) những trang báo mới tinh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
干
gānkhô, can thiệp, can (thiên can)Phonetic Core (声旁)
赶
gǎnđuổi theo, vội vã, kịp+ 走 (chạy)
汗
hánmồ hôi+ 氵 (nước)
杆
gāncán, gậy, cột+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
干(gān)
Chữ 干 thiếu bộ đao (刂) bên trái, mang nghĩa khô ráo hoặc can thiệp.
Thử thách phản xạ
这本杂志是上个月_______的。
Gợi ý: kān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 干 (gān) do cấu trúc phần phải giống nhau, quên mất chữ 刊 phải có bộ đao (刂) liên quan đến việc khắc in.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 刊, hãy nhớ ngay đến hành động dùng dao khắc, in ấn và nghĩa danh từ là tạp chí/ấn phẩm.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'xuất bản' hay 'tạp chí' có chứa âm kān, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

刊kānin ấn, xuất bản, tạp chí
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0