HanziGuru.到 · dào
到
dào[dao4]Thanh 4

đến, tới, đạt đến

EN: to reach; to arrive · to leave for; to go to · to (a place); until (a time); up to (a point)

HSK 1Hán Việt: Đáo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đến, tới, đạt đến

Hán Việt: Đáo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải (左右)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Chí (至) bên trái hơi hẹp hơn một chút, bộ Đao (刂) bên phải cao ráo và làm điểm tựa vững chắc.

Đến, tới một địa điểm hoặc thời gian nào đó

Đi đến đâu đó (rời đi)Làm bổ ngữ động từ chỉ trạng thái đạt kết quảChu đáo, cẩn thận, thấu đáo
Động từ / Giới từ / Bổ ngữThông dụng#chuyển động#thời gian#phương hướng#kết quả
Ví dụ thực tế
  • 我明天到北京。
    Wǒ míngtiān dào Běijīng.
    Ngày mai tôi đến Bắc Kinh.
  • 从 早上 到 晚上。
    Cóng zǎoshang dào wǎnshang.
    Từ sáng đến tối.
/[tɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
到
dàodao4
++
`(51)
=dào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (tương đương chữ đ trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào mặt sau răng cửa trên, bật nhẹ ra tạo âm d.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung có độ cao bắt đầu từ mức 5 rơi nhanh xuống mức 1, tương tự như dấu sắc rơi hoặc một tiếng ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp giọng để tránh bị dính âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có thanh 3 hoặc thanh 1 nếu người bản xứ nói nhanh, cần chú ý độ rơi đột ngột và dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một đường dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang mệnh lệnh.

Hình thể: Trái - Phải (左右) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Chí (至) bên trái hơi hẹp hơn một chút, bộ Đao (刂) bên phải cao ráo và làm điểm tựa vững chắc.

Bộ thủ 刂 · Bộ Đao (đứng) (con dao, cây đao)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dao chặt đứt, chạm đến mục tiêu)

Biểu thanh (声旁): 至 (âm gốc: zhì)

Bên trái là hình ảnh mũi tên bay đến điểm dừng (chí), bên phải là con dao (đao) chém một nhát đánh dấu mốc đã đến nơi.

  • 至 Đến, đạt tới
  • 刂 Dao đứng (đóng vai trò cấu thành nét chữ)
Phân loại Lục thư: Hội ý / Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ 至 (mũi tên bay tới) và 刀 (con dao khắc dấu mốc), biểu thị ý nghĩa đi đến nơi, đạt đích.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tiến đến tận nơi, chữ mở rộng thành giới từ chỉ thời gian, địa điểm và bổ ngữ kết quả cho hành động.

  • Trong chữ giáp cốt văn, chữ này thể hiện hành trình di chuyển của một người hoặc một vật tới đích.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đáo
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt tùy từ vựng, chữ Đáo mang âm sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō) / Âm Kun: いた.る (itaru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm đ trong tiếng Việt (dào ➔ đáo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm một mũi tên bay CHÍ (至) xác vào tấm bia, sau đó dùng con DAO (刂) khoanh tròn một nhát tại chỗ đó để thông báo: 'ĐÃ ĐẾN NƠI!'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
倒
dǎoĐổ, ngã, sụp đổ, lật ngược, chuyển đổi+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
倒(dǎo)
Chữ 倒 có thêm bộ nhân (亻) bên trái, nghĩa là ngã; chữ 到 có bộ đao (刂) bên phải, nghĩa là đến.
Thử thách phản xạ
我今天 [___] 公司得很早。
Gợi ý: dào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí của '到' khi làm giới từ chỉ phương hướng (ví dụ: viết sai thành '去到北京' trong văn cảnh trang trọng thay vì '到北京去').

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 到, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt ý 'tôi đến trường', bạn dùng chữ Hán nào cho từ 'đến'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

到dàođến, tới, đạt đến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0