HanziGuru.刷 · shuā
刷
shuā[shua1]Thanh 1

chải, quét, quẹt thẻ

EN: a brush · to paint; to daub · to brush; to scrub

HSK 4Hán Việt: Loát
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chải, quét, quẹt thẻ

Hán Việt: Loát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đao đứng) thon gọn, phần bên phải rộng thoáng và vươn dài xuống dưới.

chải, quét, cọ rửa

sơn (tường)loại bỏ, sa thảiquẹt (thẻ)lướt (điện thoại, màn hình)cày (game)
Động từ / Danh từTrung tính / Khẩu ngữ#hành động#vệ sinh#công nghệ
Ví dụ thực tế
  • 刷牙
    shuā yá
    đánh răng
  • 刷卡
    shuā kǎ
    quẹt thẻ
/[ʂuä˥˥]/Thanh điệu: 55
刷
shuāshua1
++
¯(55)
=shuā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shua
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm họng cứng tạo khe hở hẹp cho luồng hơi ma sát.
Vận mẫu (Vần)
ua
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -oa
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 phát âm kéo dài ở mức độ cao đều, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với s (thẳng lưỡi) nếu không phân biệt âm quấn lưỡi sh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang cao độ không đổi, giống như động tác kéo một đường ngang trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đao đứng) thon gọn, phần bên phải rộng thoáng và vươn dài xuống dưới.

Bộ thủ 刂 · Bộ Đao (đứng) (dao, cắt)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dụng cụ sắc bén, cạo hoặc gạt)

Biểu thanh (声旁): 尸 (âm gốc: shuā)

Bên trái là hình cái xác/tấm ván (尸), bên phải là con dao (刂). Dùng dao cạo, chải hoặc quét trên bề mặt.

  • 尸 thành phần ngữ âm
  • 刂 chỉ hành động cầm dao cạo, quét
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình thù tấm ván và con dao cạo, ban đầu diễn tả hành động cạo sạch bề mặt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cạo, gạt, mở rộng ra thành hành động chải (tóc), quét (sơn), quẹt (thẻ) và cày cuốc trong game.

  • Mang tính chất tượng hình cho hành động làm sạch bề mặt trong đời sống cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Loát
Thanh sắc tiếng Việt tương ứng với âm vực biến đổi, nhưng ở đây chữ Hán đọc thanh 1 (ngang cao).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サツ / Âm Kun: saku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쇄
Quy luật chuyển âm: shuā ➔ loát (biến âm phụ âm đầu s ➔ l)
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cây **dao** (刂) để **quét** sơn và **chải** sạch mọi vết bẩn trên bề mặt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
涮
shuànnhúng, lừa phỉnh+ 氵 (nước)
唰
shuā(onom.) swishing; rustling+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
刷(shuā)
Chú ý cấu trúc bên trái là chữ thi (尸).
Thử thách phản xạ
每天早上起床我都需要[___]牙。
Gợi ý: shuā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phát âm sh (uốn lưỡi) và s (thẳng lưỡi), dẫn đến phát âm sai thành suā.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Chữ '刷' có nghĩa gì và đọc như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'quẹt thẻ' hoặc 'đánh răng' (shuā)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

刷shuāchải, quét, quẹt thẻ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0