EN: bond (esp. document split in two, with each party holding one half) · contract · deed (i.e. title deeds)
HSK 6Hán Việt: Khoán
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · vé, phiếu, chứng khoán, khế ước
Hán Việt: Khoán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (刀) viết gọn gàng ở phía trên, phần dưới (卷) mở rộng sang hai bên, đảm bảo trọng tâm cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
vé, phiếu, chứng thư
khế ước, văn kiệnchứng khoán tài chính
Danh từTrang trọng#tài chính#thương mại#văn bản pháp lý
Ví dụ thực tế
优惠券
yōuhuìquàn
phiếu giảm giá, coupon
证券
zhèngquàn
chứng khoán
2. Phát âm
/[t͡ɕʰy̯ɛn˥˩]/Thanh điệu: 51
券
quànquan4
|
++
`(51)
=quàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
quan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp gần ngạc cứng, đẩy mạnh luồng khí ra ngoài qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uyên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần üan kết hợp với thanh mẫu q được viết rút gọn thành -uan nhưng phát âm là üan
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng qu- hoặc ch- khác nếu không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu q và thanh điệu rơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc đóng dấu một tờ giấy chứng nhận.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (刀) viết gọn gàng ở phía trên, phần dưới (卷) mở rộng sang hai bên, đảm bảo trọng tâm cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ刀 · Bộ Đao (con dao, cây đao)
Biểu ý (形旁):刀 (chỉ hành động cắt đôi văn kiện làm bằng chứng)
Biểu thanh (声旁):卷 (âm gốc: quan)
Chữ 券 gồm bộ Đao (刀) ở trên và chữ Quyển (卷) ở dưới. Ngày xưa, khế ước hợp đồng được viết trên thẻ tre hoặc gỗ, sau đó dùng dao (刀) khắc một vết cắt chia đôi để hai bên mỗi người giữ một nửa làm bằng chứng đối chiếu.
刀 con dao, dùng để chia đôi văn bản
卷 cuộn văn bản, khế ước
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 龹
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 券 ban đầu mô tả hành động dùng dao khắc dấu hoặc cắt đôi một văn bản thỏa thuận (khế ước) thành hai nửa để hai bên giao dịch giữ làm tin, tránh gian lận.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thẻ khắc, khế ước chia đôi, chữ dần mở rộng thành các loại giấy tờ có giá trị pháp lý hoặc thương mại như vé, phiếu, chứng khoán.
Trong lịch sử Trung Hoa, 'hợp khoản' hay 'khế ước' là văn bản quan trọng trong buôn bán đất đai và vay mượn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoán
Thanh sắc trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
권
Quy luật chuyển âm: Âm đầu q- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch- trong tiếng Việt qua hệ thống âm Hán Việt (quàn -> khoán).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **dao** (刀) cắt một **cuộn** (卷) giấy thành hai nửa để làm **vé** hoặc **khế ước** (券) chia đều cho hai bên.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
龹
Phonetic Core (声旁)
拳
quánNắm đấm+ 手 (bàn tay)
劵
juànold variant of 倦[juan4]+ 力 (sức lực)
弮
juànvariant of 卷[juan4], curled up scroll+ 弓 (cây cung)