HanziGuru.刺 · cì
刺
cì[ci4]Thanh 4

gai, đâm, châm, ám sát

EN: thorn · sting · thrust

HSK 4Hán Việt: Thứ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gai, đâm, châm, ám sát

Hán Việt: Thứ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nửa trái hơi thon gọn để nhường không gian cho bộ đao (chữ 刂) bên phải.

gai, vật nhọn; đâm, châm, chích

ám sát, mưu sátchâm chọc, kích thích, chỉ trích
danh từ / động từtrung lập / trang trọng#vật lý#hành động#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 玫瑰花上有刺。
    méiguī huā shàng yǒu cì.
    Trên hoa hồng có gai.
  • 刺杀国王是大罪。
    cìshā guówáng shì dà zuì.
    Ám sát nhà vua là tội lớn.
/[tsʰɿ⁵¹]/Thanh điệu: 51
刺
cìci4
++
`(51)
=cì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ci
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, đẩy hơi mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ư (vận mẫu phụ âm rỗng)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi mạnh xuống trong tiếng Việt, bắt đầu từ cao độ lớn nhất và lao thẳng xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zì (zì) hoặc xì (xī) nếu không bật hơi mạnh và không phát âm đúng vận mẫu rỗng r.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống giống như nhát dao đâm, phản ánh thanh 4 sắc lạnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nửa trái hơi thon gọn để nhường không gian cho bộ đao (chữ 刂) bên phải.

Bộ thủ 刂 · Bộ đao đứng (con dao, cây giáo)

Biểu ý (形旁): 刂 (chỉ hành động dùng dao nhọn đâm, chém)

Biểu thanh (声旁): 束 (âm gốc: cì)

Bên trái là hình gốc cây/bụi cây có cành nhọn (束), bên phải là con dao (刂). Cây có gai nhọn đâm vào tay sắc bén như dao.

  • 束 bụi cây / bó củi có ngọn nhọn
  • 刂 con dao nhọn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh vật nhọn (như gai cây) và vũ khí sắc bén (dao), biểu thị ý nghĩa đâm thủng hoặc vật sắc nhọn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'gai nhọn' và 'đâm', mở rộng sang nghĩa bóng như 'châm chọc' lời nói và hành động 'ám sát'.

  • Trong lịch sử, 'thích khách' (刺客) là những tráng sĩ chuyên nhận nhiệm vụ ám sát nhân vật quan trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thứ
Âm Hán Việt là 'Thứ', tương ứng với vần -ư và thanh sắc/nặng trong hệ thống ngữ âm tiếng Việt cổ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi) / Âm Kun: さ.す (sa.su)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c- trong Pinyin thường tương ứng với âm th- hoặc x-/ch- trong tiếng Việt qua hệ thống Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đi vào rừng thấy cây có rất nhiều **gai** nhọn (**cì**), bất cẩn bị một chiếc gai đâm vào tay đau nhói như bị **dao** (刂) cắt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
朿
cìstabPhonetic Core (声旁)
策
cèchính sách, kế sách, thẻ tre+ ⺮ (cây tre)
棘
jíthorns+ 朿 (thorn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
束(shù)
Chữ 束 (thúc) không có bộ đao (刂) ở bên phải, nghĩa là bó lại.
Thử thách phản xạ
玫瑰花_ [___] 手了。
Gợi ý: cì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách phát âm chữ cì (bật hơi mạnh) với các âm không bật hơi như zì hay xì.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '刺' với bộ đao và vật nhọn, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'gai' hoặc 'đâm' (cì) với 8 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

刺cìgai, đâm, châm, ám sát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0