Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao (55), đọc đều và giữ nguyên cao độ không lên không xuống, giống như khi đọc một nốt nhạc cao kéo dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (gòng/gống) hoặc phát âm thành vần -ong thuần túy mà thiếu đi âm đệm mũi phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vạch một đường ngang thẳng tắp trước mặt ở tầm cao tương tự như nốt nhạc cao ngân dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ công 工) viết hẹp hơn một chút, phần bên phải (sổ lực 力) vươn dài xuống dưới để tạo thế cân bằng vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ力 · Bộ Lực (Sức mạnh, năng lực)
Biểu ý (形旁):力 (Chỉ sức mạnh và hành động tốn sức)
Biểu thanh (声旁):工 (âm gốc: gōng)
Kết hợp giữa chữ 工 (thợ thủ công, công việc) và chữ 力 (sức mạnh). Muốn có thành quả lao động (công) thì phải dùng sức lực làm việc chăm chỉ.
工 Chỉ âm đọc và công việc
力 Chỉ sức mạnh, sự đóng góp
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 功 ban đầu có dạng kết hợp của công cụ lao động và cơ bắp tay, biểu thị việc dùng sức lao động để tạo ra giá trị hoặc hoàn thành công việc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là lao động thể chất, dần mở rộng ra thành công lao, chiến tích, thành tựu xã hội và khái niệm công (work) trong vật lý hiện đại.
Trong chữ giáp cốt văn, bộ lực tượng trưng cho cánh tay gồng lên thể hiện sức mạnh.
Chữ công 工 ban đầu vẽ hình chiếc thước thợ của người thợ cả.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Công
Âm Hán Việt 'Công' tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung và đi với dấu ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō), ク (ku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'g-' trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm 'c-' hoặc 'g-' trong âm Hán Việt (gōng ➔ công).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người **thợ** (工) phải đổ rất nhiều **sức lực** (力) mới lập được **công** trạng lớn lao.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
攻
gōngtấn côngThêm bộ xước/bộ truy (反文 - ph văn) bên phải chỉ việc dùng vũ lực tấn công.
红
hóngmàu đỏThêm bộ mịch (糹 - sợi tơ) bên trái chỉ vải lụa màu đỏ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
攻(gōng)
Chữ 功 dùng bộ lực (力) bên phải nghĩa là công sức; chữ 攻 dùng bộ ph văn (攵) bên phải nghĩa là tấn công.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
只要努力,我们一定能取得[___]。
Gợi ý: gōng
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn vị trí giữa chữ 功 và chữ 攻 do cấu trúc tương tự nhau ở phần bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 功, hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gōng' (công lao) bằng cách kết hợp hai bộ thủ quen thuộc?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
功gōngcông lao, thành tích, công sức
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...