EN: (literary) bridle; halter; headstall · to rein in · to compel; to force
HSK 7Hán Việt: Lặc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cương (dây cương), ép buộc, khắc chữ
Hán Việt: Lặc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ cát) chiếm khoảng 1/3, phần bên phải (bộ lực) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.
1. Ý nghĩa
dây cương, kiềm chế, kìm ngựa
buộc phải, cưỡng épkhắc, chạm trổ (văn chương cổ)chỉ huy, thống lĩnh quân độiđơn vị đo độ rọi lux (viết tắt của 勒克斯)
Động từ / Danh từVăn phong cổ / Chuyên ngànhNgữ tố ràng buộc#hành động#điều khiển#vật lý
Ví dụ thực tế
勒马
lè mǎ
kìm ngựa, kéo dây cương dừng ngựa
勒石
lè shí
khắc đá (ghi công lao)
2. Phát âm
/[lɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
勒
lèle4
|
++
`(51)
=lè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
le
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào vòm răng trên, rung dây thanh quản khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ / -ê ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng nhưng đọc sắc và dứt khoát, đi thẳng từ đỉnh xuống đáy giống như mệnh lệnh 'Đứng lại!'.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 3 (lě) nếu không đọc dứt khoát, hoặc nhầm với âm có vận mẫu khác.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay mạnh xuống đất theo chiều dọc thể hiện sự kiềm chế hoặc mệnh lệnh dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ cát) chiếm khoảng 1/3, phần bên phải (bộ lực) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ革 · Bộ Cách (da thú, dây da)
Biểu ý (形旁):革 (chỉ vật liệu làm dây cương hoặc đồ bằng da)
Biểu thanh (声旁):力 (âm gốc: lì / lè)
Dùng dây da (革) kết hợp với sức mạnh của lực sĩ (力) để kéo và kìm giữ con vật hoặc bắt buộc người khác.
革 da thú, dây cương
力 sức mạnh, dùng sức
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 勒 (lè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Cách (chỉ dây cương ngựa làm bằng da) và chữ Lực (chỉ dùng sức mạnh để kìm lại hoặc khắc lên đá).
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ dây cương và hành động kéo cương ngựa, sau đó mở rộng ra nghĩa ép buộc, khắc chữ và làm đơn vị vật lý hiện đại.
Trong văn học cổ, chữ này thường gắn liền với hình ảnh tướng quân cưỡi ngựa chiến cầm dây cương.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lặc
Thanh trắc (thanh nặng hoặc sắc tuỳ âm Hán Việt cổ, nay thường đọc là Lặc tương ứng với âm lờ sắc/nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロク / Âm Kun: きび.し.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
락 / 륵
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- giữ nguyên qua các ngôn ngữ, vần -e/ -o tương ứng với quy luật biến âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng sức mạnh của **lực sĩ** (力) kéo chặt dải **dây da** (革) để **kìm giữ** (勒) con ngựa bất kham.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘞
leisentence-final particle similar to 了[le5], but carrying a tone of approval+ 口 (cái miệng)
鳓
lèChinese herring (Ilisha elongata); white herring+ 鱼 (con cá)