Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (bộ Thẩu) chiếm 55%, đảm bảo không bị lệch tâm và các nét ngang song song đều đặn.
1. Ý nghĩa
khảo sát, điều tra
đối chiếu, so sánh bản inxác minh thực địa
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#nghiên cứu#pháp luật
Ví dụ thực tế
勘察
kānchá
khảo sát, thăm dò thực địa
勘误
kānwù
hiệu đính lỗi sai (trong sách báo)
2. Phát âm
/[kʰän˥˥]/Thanh điệu: 55
勘
kānkan1
|
++
¯(55)
=kān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, sau đó thả lỏng mạnh để tống hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (đọc mở miệng, kết thúc bằng âm mũi n)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang cao đều (không dấu) kéo dài trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -an nhưng khác thanh mẫu như gân hoặc can nếu không phân biệt độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao tít từ trái sang phải, biểu thị thanh 1 cao đều và ngân dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (bộ Thẩu) chiếm 55%, đảm bảo không bị lệch tâm và các nét ngang song song đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)
Biểu ý (形旁):金 (Chỉ công cụ bằng kim loại dùng trong khảo sát hoặc đào xới)
Biểu thanh (声旁):甚 (âm gốc: shén / kan)
Dùng công cụ bằng kim loại (金) để kiểm tra, nghiên cứu cực kỳ cẩn thận (甚) ngoài thực địa.
釒 Kim loại, công cụ
甚 Rất, sâu sắc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 甚 (shén)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Kim (chỉ dao kéo, công cụ đo đạc) và chữ Thấn/Sâm (甚) để biểu thị hành động dùng dụng cụ sắc bén hoặc kim loại để đục đẽo, tra cứu, khảo sát.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến đo đạc, khắc gọt, mở rộng ra thành khảo sát địa hình, đối chiếu văn bản và hiệu đính sách.
Thường xuất hiện trong các văn bản quan liêu cổ đại khi triều đình cử quan đi khảo sát khoáng sản hoặc đê điều.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khao
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
감
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm Hán Việt tận dụng vần '-an' hoặc '-am', tương ứng với vận mẫu '-an' trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mang theo dụng cụ kim loại (金) đi khảo sát rất (甚) nhiều khu đất khác nhau để vẽ bản đồ.