EN: (bound form) matching; comparable to · (bound form) alone; single; one of a pair · classifier for horses, mules etc (Taiwan pr. [pi1])
HSK 5Hán Việt: Thất
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · con ngựa, tấm vải, đôi lứa, tương đương
Hán Việt: Thất
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét bên ngoài phải cứng cáp, bao bọc phần bên trong cân đối, không để khoảng trống quá lệch.
1. Ý nghĩa
Lượng từ dùng cho ngựa, la, lừa hoặc cho súc vải
Đơn độc, lẻ loiSánh đôi, tương đương, ngang hàng
Lượng từ / Danh từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#đơn vị đo lường#động vật#đồ vật
Ví dụ thực tế
一匹马
yī pǐ mǎ
Một con ngựa
一匹布
yī pǐ bù
Một súc/tấm vải
2. Phát âm
/[pʰi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
匹
pǐpi3
|
++
ˇ(214)
=pǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại, bật dòng khí mạnh qua miệng khi phát âm âm p.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Giọng bắt đầu từ tầm trung, tụt xuống đáy rồi uốn ngược lên cao, tương đương với dấu hỏi kết hợp kéo dài.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: pǐ mǎ đọc thành pí mǎ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh 4 (như pì) nếu người bản xứ đọc nhanh ở văn cảnh giao tiếp hàng ngày.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống theo hình chữ V nhỏ rồi kéo vút lên cao, giống như nét vẽ dấu hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét bên ngoài phải cứng cáp, bao bọc phần bên trong cân đối, không để khoảng trống quá lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ匚 · Bộ phương (Tủ, hộp, thùng)
Biểu ý (形旁):儿 (Biểu thị hình dáng con người hoặc chân chạy)
Bao quanh bên ngoài là khung hộp (匚), bên trong chứa đựng con số hoặc hình dáng (儿), tượng trưng cho việc đo đạc vải vóc hoặc gom góp sức ngựa thành một mối.
匚 Bộ phương (khung, hộp)
儿 Bộ nhi (người/chân)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 匹 ban đầu mô phỏng hình dạng của một tấm vải được cuộn lại trong khung hoặc hình một con vật bị cột lại, sau mở rộng thành lượng từ cho ngựa và vải.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tấm vải hay con vật đơn lẻ, chữ phát triển thành từ chỉ sự sánh đôi (cặp đôi, địch thủ) và lượng từ phổ biến.
Trong lịch sử, vải vóc từng được dùng làm tiền tệ, do đó lượng từ 'tấm/súc' đi liền với đơn vị đếm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thất
Thanh trắc trong tiếng Hán Việt tương ứng với các dấu sắc, hỏi, ngã, nặng trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒツ / Âm Kun: ひき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
필
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với ph- hoặc b- trong một số từ gốc Hán Việt cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn vào chữ 匹, ta thấy một chiếc tủ (匚) đang giấu một người chân dài (儿) đang đếm từng con ngựa và từng tấm vải quý giá.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
匜
yíBình đựng nướcThêm bộ thủy hoặc các bộ khác bên cạnh để chỉ đồ vật chứa nước.
Chữ dễ nhầm (形近字)
区(qū)
Chữ 区 (khu) có bộ x (lược) bên trong, trong khi chữ 匹 có bộ nhi (儿) ở bên trong.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
草原上有一[___]矫健的骏马。
Gợi ý: pǐ
Lỗi hay gặp
Người học thường nhầm lẫn lượng từ này với 只 (zhī) hoặc 条 (tiáo) khi đếm ngựa hoặc vải.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '匹' với nghĩa là lượng từ cho ngựa và vải, bạn đọc là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'tấm vải' hoặc 'con ngựa' với âm đọc pǐ thanh 3?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
匹pǐcon ngựa, tấm vải, đôi lứa, tương đương
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...