Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái '十' chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, ba chữ '力' xếp chồng ở bên phải chiếm không gian rộng hơn, cân đối và gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 協 cấu tạo bởi ba chữ lực '力' dưới chữ thập '十', chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc tinh gọn.
1. Ý nghĩa
Hợp tác, cùng nhau chung sức hoặc giúp đỡ lẫn nhau để đạt mục tiêu chung.
Hài hòa, ăn ý trong phối hợpHỗ trợ, phụ giúp
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#xã hội#hợp tác
Ví dụ thực tế
合作协力
hézuò xiélì
hợp tác chung sức
协商解决
xiéshāng jiějué
thương lượng giải quyết
2. Phát âm
/[ɕi̯e³⁵]/Thanh điệu: 35
协
xiéxie2
|
++
´(35)
=xié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi gần sát răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung và đi vút lên cao như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 3 khác đứng trước, thanh 2 này không biến điệu đặc biệt mà giữ nguyên độ cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm xiè thanh 4 nếu đọc quá nhanh không nhấn giọng đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải như dấu sắc trên biểu đồ độ cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái '十' chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, ba chữ '力' xếp chồng ở bên phải chiếm không gian rộng hơn, cân đối và gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 協 cấu tạo bởi ba chữ lực '力' dưới chữ thập '十', chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc tinh gọn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ十 · Bộ Thập (số mười, đầy đủ, thập phương)
Biểu ý (形旁):力 (Biểu thị sức mạnh, thể lực)
Mười (十) người cùng góp sức mạnh (力) lại với nhau để tạo nên sự hiệp lực, hợp tác.
十 mười hướng / đầy đủ
力 sức mạnh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 十 (shí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp từ bộ thập (đầy đủ các phương) và ba chữ lực (nhiều sức mạnh), diễn tả ý nghĩa nhiều người đồng lòng hợp sức.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nhiều sức mạnh cùng hợp lại, ngày nay mở rộng thành mọi hình thức hợp tác, hiệp thương và hỗ trợ lẫn nhau.
Xuất hiện từ thời kỳ chữ khắc trên giáp cốt văn và kim văn với biểu tượng của sự đồng tâm hiệp lực.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiệp
Thanh 2 tiếng Trung (xié) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Hiệp).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
협
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x chuyển thành H (Hiệp), vận ie giữ nguyên nét tương đồng vần iê.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mười (十) người cùng chung tay góp hết sức lực (力) để HỢP TÁC (xié) hoàn thành công trình.