HanziGuru.協 · xié
協
xié[xie2]Thanh 2

hợp tác, phối hợp

EN: to cooperate · to harmonize · to help

HSK 5Hán Việt: Hiệp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hợp tác, phối hợp

Hán Việt: Hiệp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái '十' chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, ba chữ '力' xếp chồng ở bên phải chiếm không gian rộng hơn, cân đối và gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 協 cấu tạo bởi ba chữ lực '力' dưới chữ thập '十', chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc tinh gọn.

Hợp tác, cùng nhau chung sức hoặc giúp đỡ lẫn nhau để đạt mục tiêu chung.

Hài hòa, ăn ý trong phối hợpHỗ trợ, phụ giúp
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#xã hội#hợp tác
Ví dụ thực tế
  • 合作协力
    hézuò xiélì
    hợp tác chung sức
  • 协商解决
    xiéshāng jiějué
    thương lượng giải quyết
/[ɕi̯e³⁵]/Thanh điệu: 35
協
xiéxie2
++
´(35)
=xié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi gần sát răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung và đi vút lên cao như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 3 khác đứng trước, thanh 2 này không biến điệu đặc biệt mà giữ nguyên độ cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm xiè thanh 4 nếu đọc quá nhanh không nhấn giọng đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải như dấu sắc trên biểu đồ độ cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái '十' chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, ba chữ '力' xếp chồng ở bên phải chiếm không gian rộng hơn, cân đối và gọn gàng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 協 cấu tạo bởi ba chữ lực '力' dưới chữ thập '十', chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc tinh gọn.

Bộ thủ 十 · Bộ Thập (số mười, đầy đủ, thập phương)

Biểu ý (形旁): 力 (Biểu thị sức mạnh, thể lực)

Mười (十) người cùng góp sức mạnh (力) lại với nhau để tạo nên sự hiệp lực, hợp tác.

  • 十 mười hướng / đầy đủ
  • 力 sức mạnh
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp từ bộ thập (đầy đủ các phương) và ba chữ lực (nhiều sức mạnh), diễn tả ý nghĩa nhiều người đồng lòng hợp sức.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nhiều sức mạnh cùng hợp lại, ngày nay mở rộng thành mọi hình thức hợp tác, hiệp thương và hỗ trợ lẫn nhau.

  • Xuất hiện từ thời kỳ chữ khắc trên giáp cốt văn và kim văn với biểu tượng của sự đồng tâm hiệp lực.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiệp
Thanh 2 tiếng Trung (xié) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Hiệp).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
협
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x chuyển thành H (Hiệp), vận ie giữ nguyên nét tương đồng vần iê.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mười (十) người cùng chung tay góp hết sức lực (力) để HỢP TÁC (xié) hoàn thành công trình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
十
shímườiPhonetic Core (声旁)
计
jìTính toán, kế hoạch, mưu kế+ 讠 (lời nói)
汁
zhīNước ép+ 氵 (nước)
质
zhìchất lượng, bản chất, chất+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
胁(xié)
Chữ 协 dùng bộ thập bên trái (hợp sức), chữ 胁 dùng bộ nguyệt/nhục bên trái (uy hiếp, sườn).
Thử thách phản xạ
我們要[___]完成這個項目。
Gợi ý: xié
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải gồm ba chữ lực (力) thành các nét khác, viết dính sát làm mất cân đối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 协, đọc phát âm pinyin và nêu nghĩa Hán Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'hợp tác, hiệp lực' bằng chữ Hán, bạn viết ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

協xiéhợp tác, phối hợp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0