Quy tắc cân đối nét: Phần trên (上) và phần dưới (下) cần cân đối, bộ thượng viết gọn gàng, bộ hạ mở rộng che chở bên dưới.
1. Ý nghĩa
Thẻ (dùng để định danh, thanh toán như thẻ ngân hàng, thẻ căn cước)
Bị kẹt, bị chặn lại, không lưu thông đượcGiao diện hoặc máy tính bị đơ, giật lagXe tải (phiên âm từ tiếng Anh 'car' hoặc 'truck')Calo (đơn vị năng lượng, viết tắt của 卡路里)
Danh từ / Động từTrung tính / Khẩu ngữ#công nghệ#giao thông#tài chính#vật lý
Ví dụ thực tế
请刷卡。
Qǐng shuākǎ.
Xin vui lòng quẹt thẻ.
我的电脑太卡了。
Wǒ de diànnǎo tài kǎ le.
Máy tính của tôi lag quá.
2. Phát âm
/[kʰä²¹⁴]/Thanh điệu: 214
卡
kǎka3
|
++
ˇ(214)
=kǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ka
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, sau đó thả lỏng mạnh để hơi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng hạ xuống sâu rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc). Khi đứng trước các thanh 1, 2 hoặc 4, nó đọc là nửa thanh 3 (hạ xuống thấp rồi dừng lại mà không lên cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm không bật hơi như g (trong pinyin) hoặc nhầm độ cao của thanh điệu khi nói nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa từ ngực đi xuống ngang rồi hất nhẹ lên cao sang phải.
3. Chữ viết
Hình thể: trên-dưới · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (上) và phần dưới (下) cần cân đối, bộ thượng viết gọn gàng, bộ hạ mở rộng che chở bên dưới.
4. Cấu tạo
Bộ thủ卡 · Bộ Thượng / Bộ Ca (Lên trên hoặc âm thanh mượn vần)
Biểu ý (形旁):上 (Chỉ vị trí phía trên hoặc trạng thái chặn ở trên)
Biểu thanh (声旁):下 (âm gốc: xià / kǎ)
Chữ 卡 là chữ hội ý/phiên âm kết hợp giữa chữ 上 (trên) và chữ 下 (dưới), giống như một vật bị kẹp ở giữa lên trên và xuống dưới không được.
上 Phía trên
下 Phía dưới
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 卡 (kǎ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này là chữ hội ý cận đại xuất hiện trong tiếng Trung hiện đại để phiên âm các từ nước ngoài như 'card' (thẻ) hoặc 'calorie' (calo), đồng thời mượn ý nghĩa bị kẹt giữa trên và dưới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc mô tả sự kẹt ở giữa, người Trung Quốc đã dùng nó làm chữ phiên âm cho các từ mượn phương Tây có âm 'ca' hoặc 'car'.
Là một trong những chữ Hán hiện đại rất phổ biến do nhu cầu mượn từ ngữ quốc tế.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thẻ / Kháp
Âm Hán Việt là 'Thẻ' hoặc 'Kháp', mang thanh hỏi hoặc thanh sắc, tương ứng với độ biến đổi ngữ âm trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: 卡 (カ)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
카드
Quy luật chuyển âm: Âm k- trong tiếng Trung thường tương đương với âm c/kh trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn nhét chiếc THẺ (卡) ngân hàng lên (上) máy ATM nhưng máy không nuốt cũng chẳng nhả ra, nó bị KẸT cứng ở giữa!
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
佧
kǎancient name for an ethnic group in China+ 亻 (con người)