HanziGuru.厚 · hòu
厚
hòu[hou4]Thanh 4

Dày, sâu sắc, hậu hĩnh

EN: thick · deep or profound · kind

HSK 4Hán Việt: Hậu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dày, sâu sắc, hậu hĩnh

Hán Việt: Hậu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bán bao vây (bên trái và phía trên bao lấy bên phải)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà (gốc chữ Xưởng 厂) che chở phần lõi bên dưới; phần bên trong cần viết gọn gàng, cân đối không bị tràn ra ngoài đường biên.

Dày (đối lập với mỏng)

Sâu sắc, thắm thiết (tình cảm)Hậu hĩnh, rộng rãi, ưu áiĐậm đà, nồng (mùi vị)
Tính từ / Động từTrung tính#kích thước#tính chất#tình cảm
Ví dụ thực tế
  • 这本书很厚。
    zhè běn shū hěn hòu.
    Quyển sách này rất dày.
  • 他们有着深厚的友情。
    tāmen yǒu zhe shēnhòu de yǒuqíng.
    Họ có tình bạn sâu sắc.
/[xoʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
厚
hòuhou4
++
`(51)
=hòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ gần vòm mềm tạo ma sát nhẹ nhưng không cản trở hoàn toàn dòng khí.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu (đọc tròn môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ou phát âm kết hợp giữa nguyên tố o và u
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với sự kết hợp giữa dấu sắc và dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc ngắn, gọn và rơi mạnh từ cao xuống thấp.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (khoảng độ cao 53) do hiện tượng đồng hóa ngữ âm trong tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (hóu) nếu người học không hạ tông giọng xuống dứt khoát ở cuối từ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát như ra lệnh, tượng trưng cho thanh 4 đi xuống nhanh chóng từ 5 xuống 1.

Hình thể: Bán bao vây (bên trái và phía trên bao lấy bên phải) · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà (gốc chữ Xưởng 厂) che chở phần lõi bên dưới; phần bên trong cần viết gọn gàng, cân đối không bị tràn ra ngoài đường biên.

Bộ thủ 厂 · Bộ Xưởng (Vách núi, vách đá)

Biểu ý (形旁): 厂 (Biểu thị vách đá, nền tảng kiên cố)

Biểu thanh (声旁): 子 (âm gốc: hòu)

Bên ngoài là vách núi (厂), bên trong là đứa trẻ (子) được che chở kỹ lưỡng, tạo nên ý nghĩa lớp bảo vệ dày dặn, vững chắc.

  • 厂 Vách đá, mái che
  • 日 Mặt trời / ngày tháng
  • 子 Đứa trẻ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hậu (厚) ban đầu mô tả hình ảnh một vách đá dày (biểu thị bằng bộ Xưởng 厂) có cấu trúc kiên cố bên trong.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý ban đầu là 'độ dày của vật thể', nghĩa đã mở rộng ra thành 'độ dày của tình cảm' (sâu sắc), 'sự hậu hĩnh' (rộng rãi) và 'vị đậm đà'.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ đất đai dày dặn hoặc lòng người rộng lượng, sâu sắc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hậu
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt có dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh (ví dụ: Hậu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: あつ.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
후
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung giữ nguyên âm h- trong âm Hán Việt (Hậu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái vách núi kiên cố (厂), có mặt trời (日) chiếu ấm áp cho đứa trẻ (子), tạo nên một tình cảm vô cùng **dày** dặn và **sâu sắc**.

Chữ dễ nhầm (形近字)
后(hòu)
Chữ 后 có nghĩa là sau, hoàng hậu; không có bộ Xưởng 厂 bao bọc bên ngoài như chữ 厚 (dày).
Thử thách phản xạ
这件羽绒服很[___],穿起来 暖和.
Gợi ý: hòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 厚 (dày) với chữ 后 (sau), viết thiếu bộ Xưởng hoặc nhầm lẫn nét bên trong.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 厚, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hòu' (dày) với bộ Xưởng và các bộ phận bên trong?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

厚hòuDày, sâu sắc, hậu hĩnh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0