HanziGuru.反 · fǎn
反
fǎn[fan3]Thanh 3

chống lại, phản đối, ngược lại

EN: contrary · in reverse · inside out or upside down

HSK 3Hán Việt: Phản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chống lại, phản đối, ngược lại

Hán Việt: Phản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái là bộ thùy/hán, bên phải là nét phẩy và sổ cong.

chống lại, ngược lại, trái lại

lật ngược, đảo ngượcnổi loạn, phản nghịchtiền tố chống/phản (anti-)
Động từ / Phó từTrung tính / Trang trọng#hành động#tư duy#chính trị
Ví dụ thực tế
  • 反对
    fǎnduì
    phản đối
  • 反而
    fǎn'ér
    trái lại, ngược lại
/[fän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
反
fǎnfan3
++
ˇ(214)
=fǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph / f nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt), bắt đầu ở mức trung bình, hạ xuống đáy rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, chữ 反 (thanh 3) sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 nếu phát âm quá ngắn; cần giữ độ trũng ở giữa âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp rồi hất nhẹ lên tạo hình chữ V hoặc dấu hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái là bộ thùy/hán, bên phải là nét phẩy và sổ cong.

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (Lại nữa, bàn tay phải)

Chữ 反 gồm bộ 厂 (vách núi) và bộ 又 (bàn tay phải), ngụ ý bàn tay đang lật ngược lại hoặc đẩy ngược vách đá ra sau.

  • 厂 vách đá / mái nhà
  • 又 bàn tay phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này mô tả hình ảnh một người hoặc một bàn tay bị lật ngược hướng đi so với bình thường, biểu thị ý nghĩa đi ngược lại, quay lưng lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'lật ngược lại' phát triển thành 'chống đối', 'phản nghịch' và 'trái lại'.

  • Là gốc của hệ thống phiên thiết trong từ điển cổ Trung Hoa (Phản thiết).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phản
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン (han), ホン (hon) / Âm Kun: そる (soru), そむく (somuku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
반
Quy luật chuyển âm: Chữ f trong Pinyin thường tương ứng với phụ âm ph/v trong âm Hán Việt (fǎn ➔ Phản).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng BÀN TAY (又) đẩy ngược vách đá (厂) khiến nó LẬT NGƯỢC (反) lại phía sau, thể hiện sự PHẢN ĐỐI.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
饭
fàncơm, bữa ăn+ 饣 (thức ăn)
板
bǎntấm ván, bảng+ 木 (cây cối)
版
bǎnbản, phiên bản, trang sách+ 片 (mảnh vụn)
扳
bānkéo, vặn, lật ngược tình thế+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
及(jí)
Chữ 及 có nét sổ móc ở giữa thay vì nét gập và phẩy của chữ 反.
Thử thách phản xạ
我们坚决[___]这种错误的做法。
Gợi ý: fǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 反 (fǎn) với chữ 及 (jí) do cấu trúc nét gần giống nhau ở phần phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 反, hãy đọc chuẩn Pinyin và nêu âm Hán Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'phản đối' trong tiếng Trung, bạn dùng ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

反fǎnchống lại, phản đối, ngược lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0