Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ trĩ) và phần bên phải (khẩu) cần được cân đối, không bên nào quá lớn hay quá nhỏ; các nét ngang vươn đều.
1. Ý nghĩa
mỗi, mọi (dùng trước danh từ chỉ cá nhân, sự vật hoặc nhóm)
riêng biệt, khác nhau
đại từ / tính từtrang trọng và trung lập#số lượng#đại từ#phân loại
Ví dụ thực tế
各 种 各 样
gè zhǒng gè yàng
đủ các loại, đa dạng
各 位
gè wèi
mỗi vị, mọi người (cách gọi tôn kính)
2. Phát âm
/[kɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
各
gège4
|
++
`(51)
=gè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ge
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, hơi chặn lại rồi thả ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: đọc gần giống âm ơ trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp như dấu nặng hoặc dấu sắc bẻ xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Không có biến điệu đặc biệt khi đứng độc lập, thường mang thanh 4.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -e hoặc -uo nếu nghe không kỹ độ mở của miệng và độ sắc của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên xuống giống như mệnh lệnh hoặc nhát dao cắt dứt khoát để thể hiện thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ trĩ) và phần bên phải (khẩu) cần được cân đối, không bên nào quá lớn hay quá nhỏ; các nét ngang vươn đều.
4. Cấu tạo
Bộ thủ夂 · Bộ trĩ (đi chậm, bước chậm)
Biểu ý (形旁):夂 (chỉ hành động đi đến, bước tới từng người)
Biểu thanh (声旁):各 (âm gốc: gè)
Bao gồm bộ Trĩ (夂 - bước đi chậm) ở phía trên/trái và chữ Khẩu (口 - miệng) ở phía dưới/phải, tượng trưng cho việc đi đến từng cái miệng, từng người một.
夂 bước chân, đi lại
口 miệng, cá nhân, người
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
27· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 各 (gè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ gốc được cấu thành từ bộ trĩ (đi đến) và miệng (tượng trưng cho cá nhân), ngụ ý là đi tới từng người, mỗi người một ý.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đi đến từng đối tượng, nghĩa chuyển dịch thành 'mỗi', 'mọi' như hiện nay.
Là chữ thông dụng xuất hiện từ rất sớm trong văn bản cổ Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cát
Âm Hán Việt 'Cát' tương ứng với thanh sắc trong tiếng Việt, trong khi chữ Trung Quốc mang thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク / Âm Kun: おのおの
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung thường chuyển tương ứng thành c- hoặc k- trong các ngôn ngữ khác.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mỗi bước đi (夂) qua từng cái cửa miệng (口) của mọi người đều mang một âm thanh dứt khoát.