HanziGuru.吸 · xī
吸
xī[xi1]Thanh 1

hít, hút, hấp thụ

EN: to breathe · to suck in · to absorb

HSK 4Hán Việt: Hấp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hít, hút, hấp thụ

Hán Việt: Hấp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên phải (chữ cập 及) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài xuống dưới để tạo sự cân đối.

hít vào, thở vào

hút chất lỏng hoặc khí (như ống hút)hấp thụ, thu hút (sự chú ý, ánh sáng, nhiệt độ)
Động từTrung tính#sinh học#hành động#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 新鲜空气对身体很好,多去户外呼吸吧。
    xīnxiān kōngqì duì shēntǐ hěn hǎo, duō qù hùwài hūxī ba.
    Không khí tươi rất tốt cho cơ thể, hãy ra ngoài trời hít thở nhiều vào nhé.
  • 这块海绵吸水能力很强。
    zhè kuài hǎimián xī shuǐ nénglì hěn qiáng.
    Miếng bọt biển này có khả năng hút nước rất mạnh.
/[ɕi˥˥]/Thanh điệu: 55
吸
xīxi1
++
¯(55)
=xī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sát chân răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mỏng xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như đang ngân một nốt nhạc cao và phẳng không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qī nếu không phân biệt rõ vòm miệng và luồng hơi. Chú ý xī là x nhẹ, đầu lưỡi hướng xuống răng dưới.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường ngang cao và phẳng trước mặt, tương tự như nốt nhạc cao ngân dài ở thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, bên phải (chữ cập 及) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài xuống dưới để tạo sự cân đối.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng (hít, thở, bú, hút))

Biểu thanh (声旁): 及 (âm gốc: jí / xī)

Dùng cái miệng (口) để với tới, đuổi kịp (及) không khí hoặc chất lỏng bên ngoài rồi đưa vào cơ thể.

  • 口 Cái miệng
  • 及 Đạt tới, với tới (cung cấp âm đọc và ý bổ trợ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hợp thể hình thanh. Bộ khẩu (口) biểu thị hành động thực hiện bằng miệng, kết hợp với chữ 及 (jí) gợi âm đọc và ý nghĩa với tới, kéo vào.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng miệng hít thở, nuốt, hút không khí hoặc thức ăn, dần phát triển thành nghĩa rộng hơn như hấp thụ (ánh sáng, nước, kiến thức) và thu hút.

  • Trong chữ giáp cốt và kim văn, các nét vẽ mô phỏng hình cái miệng mở ra để tiếp nhận không khí.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hấp
Âm Hán Việt 'Hấp' mang dấu sắc (thanh điệu gãy lên), tương ứng với thanh 2 trong tiếng Quan thoại, trong khi chữ xī hiện tại mang thanh 1 ngang cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: す.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
흡
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hấp' (như trong hấp thụ, hô hấp) giữ nguyên vần với phụ âm đầu H/X qua các thời kỳ phát âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há CÁI MIỆNG (口) ra để VỚI TỚI (及) luồng không khí trong lành, hành động đó chính là HÍT VÀO (xī).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
及
jíVà, kịp, đếnPhonetic Core (声旁)
级
jícấp bậc, lớp, bậc thang+ 纟 (tơ lụa)
极
jícực kỳ, cực điểm, cực+ 木 (cây cối)
圾
jīrác thải, đồ bỏ đi+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
及(jí)
Chữ 及 thiếu bộ khẩu 口 ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我们在运动的时候,需要大口地[___]新鲜空气。
Gợi ý: xī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải chữ 及 với chữ 友 hoặc viết thiếu nét ở bộ khẩu bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 吸, hãy đọc to âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết bộ thủ chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hít/hút' (xī) bằng tiếng Trung? Hãy nhớ đến bộ khẩu và chữ cập.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

吸xīhít, hút, hấp thụ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0