HanziGuru.味 · wèi
味
wèi[wei4]Thanh 4

vị, mùi vị

EN: taste · smell · (fig.) (noun suffix) feel

HSK 2Hán Việt: Vị
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vị, mùi vị

Hán Việt: Vị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khẩu) nhỏ gọn chiếm 1/3 không gian, bên phải (chữ Mùi) rộng rãi và thoáng đạt hơn để tạo sự cân đối.

Mùi vị, hương vị của đồ ăn thức uống

Sự cảm nhận, sở thíchHậu vị, cảm giác trừu tượng (như tình ý, phong vị)Lượng từ chỉ vị thuốc trong Đông y
Danh từ / Lượng từThông dụng#giác quan#ẩm thực#y học
Ví dụ thực tế
  • 这道菜很有味。
    Zhè dào cài hěn yǒu wèi.
    Món ăn này rất có hương vị / ngon.
  • 中药是一味苦药。
    Zhōngyào shì yī wèi kǔ yào.
    Thuốc Bắc là một vị thuốc đắng.
/[weɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
味
wèiwei4
++
`(51)
=wèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn và thu hẹp, luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc kết hợp hạ giọng dứt khoát trong tiếng Việt (tương tự từ 'vậy').
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như chém một nhát, thể hiện thanh 4.

Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Khẩu) nhỏ gọn chiếm 1/3 không gian, bên phải (chữ Mùi) rộng rãi và thoáng đạt hơn để tạo sự cân đối.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ liên quan đến miệng, vị giác và việc nếm thức ăn.)

Biểu thanh (声旁): 未 (âm gốc: wèi)

Dùng miệng (口) để nếm thử cây cỏ chưa (未) chín hoặc chưa biết rõ mùi vị ra sao.

  • 口 Cái miệng, liên quan đến ăn uống và nếm
  • 未 Chưa, phần âm đọc và gợi ý trạng thái chưa định hình rõ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Khẩu (cái miệng nếm) và chữ 未 (mùi, chưa) làm âm đọc, biểu thị cảm giác khi đưa đồ ăn vào miệng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'nếm vị của thức ăn', chữ phát triển rộng ra để chỉ mùi hương, cảm giác, sở thích và dùng làm lượng từ cho vị thuốc.

  • Trong Đông y, chữ này dùng làm lượng từ cực kỳ phổ biến để đếm các thành phần thảo dược trong một thang thuốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vị
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc sắc bén trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt là Vị, mang dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ミ / Âm Kun: あじ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
미
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung tương đương với âm v trong tiếng Việt (ví dụ: wèi ➔ vị).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **miệng** (**口**) để nếm thử một món ăn mới tinh **chưa** (**未**) biết tên, để cảm nhận xem nó có **mùi vị** (**wèi**) gì.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
未
wèichưa, chưa từng, chi Mùi (địa chi thứ 8)Phonetic Core (声旁)
妹
mèiEm gái+ 女 (phụ nữ)
昧
mèito conceal; dark+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
末(mò)
Chữ 末 (mạt) có nét ngang trên dài hơn nét ngang dưới, nghĩa là ngọn, cuối cùng. Chữ 味 (vị) có bộ khẩu bên trái.
未(wèi)
Chữ 未 (vị - chưa) không có bộ khẩu ở bên trái.
Thử thách phản xạ
这汤很好喝,uro 有一股特别的香___。
Gợi ý: wèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 味 (wèi) và chữ 未 (wèi - chưa), quên mất chữ 味 phải có bộ Khẩu bên trái vì liên quan đến việc nếm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '味', hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'mùi vị' hoặc 'vị thuốc' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

味wèivị, mùi vị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0