HanziGuru.呵 · hē
呵
hē[he1]Thanh 1

mắng mỏ, thở ra, tiếng cười ha ha, thán từ ngạc nhiên

EN: (bound form) to scold · to expel breath · (onom.) laughter (usu. reduplicated)

HSK 7Hán Việt: A, Hà, Kha
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mắng mỏ, thở ra, tiếng cười ha ha, thán từ ngạc nhiên

Hán Việt: A, Hà, Kha
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (可) chiếm 2/3 không gian và có nét sổ móc kéo dài xuống dưới.

thở ra hoặc há miệng phát ra âm thanh (thường dùng trong từ tượng thanh cười hoặc thán từ)

mắng mỏ (dạng liên kết trong từ ghép)phát ra hơi từ miệng để làm ấm
Động từ / Từ tượng thanh / Thán từTrung lập / Văn phong biểu đạtNgữ tố ràng buộc#âm thanh#biểu cảm#hành động
Ví dụ thực tế
  • 呵呵
    hēhē
    ha ha (tiếng cười trên mạng hoặc cười trừ)
  • 呵气
    hē qì
    thở hơi nóng vào tay cho ấm
/[xɤ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
呵
hēhe1
++
¯(55)
=hē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
he
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hơ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: A, Hà, Kha
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như tiếng hờ trong tiếng Việt nhưng cổ họng mở rộng hơn)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, hơi đi qua khe hở cổ họng tạo ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ (đọc giống vần ơ trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đọc đều giọng, không lên không xuống, giống như đang ngân dài một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu khác hoặc bị đọc thành thanh sắc (thanh 2) do chưa giữ được độ cao phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở trên cao, giống như vạch một đường thẳng nằm ngang phẳng lặng biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Khẩu (口) bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (可) chiếm 2/3 không gian và có nét sổ móc kéo dài xuống dưới.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng (thở, cười, mắng))

Biểu thanh (声旁): 可 (âm gốc: kě / hē)

Kết hợp giữa bộ Khẩu (cái miệng) bên trái và chữ 可 (khả) bên phải, tượng trưng cho âm thanh phát ra từ miệng hoặc hơi thở ra từ miệng.

  • 口 cái miệng
  • 可 yếu tố gợi âm và ý nghĩa phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ H呵 được cấu thành từ bộ Khẩu để chỉ các hoạt động dùng miệng phát âm thanh (như cười, thở, quát mắng) kết hợp với chữ 可 làm âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa thở ra hoặc mắng, về sau mở rộng dùng làm từ tượng thanh mô phỏng tiếng cười (như 呵呵).

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này lặp lại thành 呵呵 (hēhē) rất phổ biến trong văn bản điện tử để biểu thị tiếng cười hoặc sự cười trừ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
A, Hà, Kha
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ đều và ngân cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka), キョ (kyo) / Âm Kun: haru, shikaru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
하
Quy luật chuyển âm: Âm đầu H trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm H trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cái **miệng** (**口**) há ra để **thở** và **cười** ha ha (**hē**), nhìn rất **khả** ái (**可**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
可
kěCó thể, được, đángPhonetic Core (声旁)
河
hésông+ 氵 (nước)
阿
ātiền tố thân mật / ký hiệu viết tắt tên quốc gia / trợ từ phiên âm+ 阝 (thành thị)
苛
kēKhắt khe, nghiêm khắc+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
可(kě)
Chữ 可 thiếu bộ Khẩu 口 ở bên trái so với chữ 呵.
何(hé)
Chữ 何 dùng bộ Nhân đứng 亻 (người) bên trái thay vì bộ Khẩu 口.
Thử thách phản xạ
他看了我一眼,[___] [___] 地笑了笑。
Gợi ý: hē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 呵 với các chữ đồng âm hoặc gần giống như 可, 河, 何 do phần bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 呵, bạn đọc thế nào và nó có nghĩa cơ bản gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán biểu thị tiếng cười 'hēhē' hoặc hành động thở ra?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

呵hēmắng mỏ, thở ra, tiếng cười ha ha, thán từ ngạc nhiên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0