HanziGuru.咬 · yǎo
咬
yǎo[yao3]Thanh 3

cắn, ngoạm

EN: to bite · to nip

HSK 5Hán Việt: Giảo
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cắn, ngoạm

Hán Việt: Giảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Giao) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai phần cần cân đối chiều cao, không bên nào quá lấn lướt.

cắn, dùng hàm răng để kẹp chặt hoặc cắt đứt thứ gì đó

côn trùng chích hoặc đốtchữ viết phát âm rõ ràng, tròn trịa (như giảo văn)vật sắc nhọn cắn (như dao cắt)
Động từThông dụng#hành động cơ thể#cơ chế miệng#tương tác vật lý
Ví dụ thực tế
  • 小狗咬 了一口苹果。
    Xiǎogǒu yǎo le yī kǒu píngguǒ.
    Chú chó nhỏ cắn một miếng táo.
  • 小心别让蚊子咬了。
    Xiǎoxīn bié ràng wénzi yǎo le.
    Cẩn thận kẻo bị muỗi đốt.
/[jaʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
咬
yǎoyao3
++
ˇ(214)
=yǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm bán nguyên âm i/y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi nâng cao gần ngạc cứng rồi trượt nhanh xuống vị trí trung tâm.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như -ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm xuống thấp rồi uốn lên cao hơn một chút).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 chuyển hóa thành thanh 2 (ví dụ: yǎo rén thành yáo rén).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với yáo (thanh 2) nếu người nói không kéo dài và hạ giọng đủ ở phần đầu của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao tương ứng với đường đi của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Giao) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai phần cần cân đối chiều cao, không bên nào quá lấn lướt.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng)

Biểu thanh (声旁): 交 (âm gốc: jiāo)

Dùng cái miệng (口) để giao tiếp, giao thoa hoặc va chạm (交) với đồ ăn, tạo thành hành động cắn (咬).

  • 口 Cái miệng
  • 交 Giao nhau, giao thoa (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Khẩu (口 - cái miệng) biểu thị nghĩa hành động cắn và chữ Giao (交) biểu thị âm đọc. Về sau định hình thành chữ 咬 dùng để chỉ việc dùng răng cắn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng răng cắn xé thức ăn, nghĩa được mở rộng sang côn trùng đốt, cắn câu của cá, hoặc âm thanh phát ra sắc bén, rõ ràng.

  • Trong chữ Hán cổ, bộ Khẩu luôn đặt bên trái khi làm thành tố chỉ nghĩa cho các hành động liên quan đến miệng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giảo
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với nét uốn lượn của dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng trầm và sâu hơn ở đoạn đầu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: か.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y/j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm g/gi trong âm Hán Việt (giảo - yǎo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Há MIỆNG (口) ra để GIAO (交) lưu thức ăn, kết quả là bị CẮN (咬) trúng lưỡi đau điếng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
交
jiāoto hand over; to deliver; to pay (money); to turn over; to make friendsPhonetic Core (声旁)
校
xiàotrường học, hiệu (trong quân đội)+ 木 (cây cối)
饺
jiǎoSủi cảo, há cảo+ 饣 (thức ăn)
效
xiàovariant of 傚|效[xiao4]+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
校(jiào)
Chữ 校 dùng bộ Mộc (木) chỉ trường học, trong khi chữ 咬 dùng bộ Khẩu (口) chỉ hành động cắn bằng miệng.
Thử thách phản xạ
小 孩 子 调 皮 , 不 小 心 被 狗 [___] 了 一 口 。
Gợi ý: yǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần bên phải 交 với các chữ đồng âm khác trong họ chữ giảo, hoặc quên mất bộ Khẩu ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 咬, hãy đọc to phiên âm và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'con muỗi đốt (cắn)' hoặc 'cắn táo' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

咬yǎocắn, ngoạm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0