HanziGuru.品 · pǐn
品
pǐn[pin3]Thanh 3

Hàng hóa, phẩm chất, nếm thử

EN: (bound form) article; commodity; product; goods · (bound form) grade; rank · kind; type; variety

HSK 3Hán Việt: Phẩm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hàng hóa, phẩm chất, nếm thử

Hán Việt: Phẩm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm ba ô khẩu (口) xếp hình tam giác: một ô ở trên đỉnh, hai ô cân đối ở phía dưới. Cần viết các ô vuông gọn gàng, không quá to để giữ tổng thể thanh thoát.

Sản phẩm, hàng hóa, vật phẩm

Phẩm chất, nhân cách, đạo đứcLoại, hạng, cấp bậcNếm thử, thưởng thức hương vịPhím đàn (trên đàn tỳ bà hoặc đàn guitar)
Danh từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#kinh tế#đạo đức#thưởng thức#phân loại
Ví dụ thực tế
  • 这个产品质量很好。
    zhège chǎnpǐn zhìliàng hěn hǎo.
    Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.
  • 请品尝一下这杯茶。
    qǐng pǐncháng yīxià zhè bēi chá.
    Mời bạn nếm thử chén trà này.
/[pʰin³⁵]/Thanh điệu: 35
品
pǐnpin3
++
ˇ(214)
=pǐn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại chặt rồi bật mở để luồng khí thổi mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in giống vần in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Trung có đường nét trầm xuống rồi vút lên cao 214, nhưng khi đọc đơn lẻ hoặc ở cuối câu thường mang dạng sắc lên 35 tùy ngữ cảnh biến điệu).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 của pǐn sẽ chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có thanh 4 (pìn) hoặc nhầm lẫn giữa âm p bật hơi và b không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như dấu sắc, biểu thị âm điệu đi lên từ trung bình lên cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm ba ô khẩu (口) xếp hình tam giác: một ô ở trên đỉnh, hai ô cân đối ở phía dưới. Cần viết các ô vuông gọn gàng, không quá to để giữ tổng thể thanh thoát.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị cái miệng để nếm, ăn uống hoặc lời nói, đánh giá.)

Ba cái miệng (口) cùng mở ra để nếm thử thức ăn, bàn tán và đánh giá chất lượng sản phẩm.

  • 口 Miệng thứ nhất (trên)
  • 口 Miệng thứ hai (dưới trái)
  • 口 Miệng thứ ba (dưới phải)
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Chữ '品' ban đầu được giáp cốt văn vẽ hình ba cái miệng (口) chồng lên nhau, tượng trưng cho nhiều người cùng lên tiếng bàn tán, hoặc nhiều cái miệng cùng nếm thử hương vị để đưa ra kết luận.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nhiều miệng nếm/bàn luận, nghĩa mở rộng thành phẩm chất, chủng loại hàng hóa và hành động thưởng thức.

  • Trong hệ thống cử phẩm (9 bậc quan lại phong kiến), chữ này dùng để chỉ các cấp bậc phẩm hàm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phẩm
Thanh hỏi trong tiếng Trung (khi đọc chuẩn) tương ứng với âm sắc hoặc âm hỏi trong hệ thống Hán Việt tùy ngữ cảnh, chữ Phẩm mang âm trắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒン (hin) / Âm Kun: しな (shina)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
품
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'p-' trong tiếng Trung thường chuyển thành 'ph-' hoặc 'b-' trong âm Hán Việt (như pǐn ➔ Phẩm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ba người đứng xếp hình tam giác, mỗi người há một cái **miệng (口)** để **nếm thử (pǐn)** món ăn mới ra lò và cùng chấm điểm **phẩm chất (pǐn)** của **sản phẩm (chǎnpǐn)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嵒
+ 山 (núi)
榀
pǐnclassifier for roof beams and trusses+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
吕(lǚ)
Chữ 吕 chỉ có 2 ô khẩu xếp trên dưới (Lữ), còn chữ 品 có tới 3 ô khẩu.
晶(jīng)
Chữ 晶 dùng 3 bộ nhật (日 - mặt trời) xếp thành tháp thay vì bộ khẩu (口).
Thử thách phản xạ
这家商店的[___] 种类很多,质量也很好。
Gợi ý: pǐn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn số lượng ô khẩu (viết nhầm thành 2 ô khẩu như chữ 吕 hoặc 4 ô khẩu).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '品', nghĩa tiếng Việt là gì và cách đọc pinyin ra sao?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hỉ/Phẩm biểu thị sản phẩm gồm ba cái miệng xếp chồng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

品pǐnHàng hóa, phẩm chất, nếm thử
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0