Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm ba ô khẩu (口) xếp hình tam giác: một ô ở trên đỉnh, hai ô cân đối ở phía dưới. Cần viết các ô vuông gọn gàng, không quá to để giữ tổng thể thanh thoát.
1. Ý nghĩa
Sản phẩm, hàng hóa, vật phẩm
Phẩm chất, nhân cách, đạo đứcLoại, hạng, cấp bậcNếm thử, thưởng thức hương vịPhím đàn (trên đàn tỳ bà hoặc đàn guitar)
Danh từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#kinh tế#đạo đức#thưởng thức#phân loại
Ví dụ thực tế
这个产品质量很好。
zhège chǎnpǐn zhìliàng hěn hǎo.
Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.
请品尝一下这杯茶。
qǐng pǐncháng yīxià zhè bēi chá.
Mời bạn nếm thử chén trà này.
2. Phát âm
/[pʰin³⁵]/Thanh điệu: 35
品
pǐnpin3
|
++
ˇ(214)
=pǐn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại chặt rồi bật mở để luồng khí thổi mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in giống vần in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Trung có đường nét trầm xuống rồi vút lên cao 214, nhưng khi đọc đơn lẻ hoặc ở cuối câu thường mang dạng sắc lên 35 tùy ngữ cảnh biến điệu).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 của pǐn sẽ chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có thanh 4 (pìn) hoặc nhầm lẫn giữa âm p bật hơi và b không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như dấu sắc, biểu thị âm điệu đi lên từ trung bình lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm ba ô khẩu (口) xếp hình tam giác: một ô ở trên đỉnh, hai ô cân đối ở phía dưới. Cần viết các ô vuông gọn gàng, không quá to để giữ tổng thể thanh thoát.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Biểu thị cái miệng để nếm, ăn uống hoặc lời nói, đánh giá.)
Ba cái miệng (口) cùng mở ra để nếm thử thức ăn, bàn tán và đánh giá chất lượng sản phẩm.
口 Miệng thứ nhất (trên)
口 Miệng thứ hai (dưới trái)
口 Miệng thứ ba (dưới phải)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 品 (pǐn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ '品' ban đầu được giáp cốt văn vẽ hình ba cái miệng (口) chồng lên nhau, tượng trưng cho nhiều người cùng lên tiếng bàn tán, hoặc nhiều cái miệng cùng nếm thử hương vị để đưa ra kết luận.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là nhiều miệng nếm/bàn luận, nghĩa mở rộng thành phẩm chất, chủng loại hàng hóa và hành động thưởng thức.
Trong hệ thống cử phẩm (9 bậc quan lại phong kiến), chữ này dùng để chỉ các cấp bậc phẩm hàm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phẩm
Thanh hỏi trong tiếng Trung (khi đọc chuẩn) tương ứng với âm sắc hoặc âm hỏi trong hệ thống Hán Việt tùy ngữ cảnh, chữ Phẩm mang âm trắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒン (hin) / Âm Kun: しな (shina)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
품
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'p-' trong tiếng Trung thường chuyển thành 'ph-' hoặc 'b-' trong âm Hán Việt (như pǐn ➔ Phẩm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ba người đứng xếp hình tam giác, mỗi người há một cái **miệng (口)** để **nếm thử (pǐn)** món ăn mới ra lò và cùng chấm điểm **phẩm chất (pǐn)** của **sản phẩm (chǎnpǐn)**.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嵒
+ 山 (núi)
榀
pǐnclassifier for roof beams and trusses+ 木 (cây cối)