Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (共) lớn và vươn rộng ra bốn phía nhưng phải giữ khoảng cách hài hòa, không để chữ bị chênh.
1. Ý nghĩa
dỗ dành, dùng lời ngọt ngào để an ủi hoặc dụ dỗ (đặc biệt là trẻ em)
lừa gạt, phỉnh gạtồn ào, náo động, la hét
Động từThông tục, khẩu ngữ#hành vi#giao tiếp#cảm xúc
Ví dụ thực tế
妈妈正在哄孩子睡觉。
Māma zhèngzài hǒng háizi shuìjiào.
Mẹ đang dỗ đứa bé ngủ.
他几句话就把妹妹哄高兴了。
Tā jǐ jù huà jiù bǎ mèimei hǒng gāoxìng le.
Anh ấy chỉ vài câu đã dỗ em gái vui lên rồi.
2. Phát âm
/[xɔŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
哄
hǒnghong3
|
++
ˇ(214)
=hǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, hơi ma sát nhẹ qua thành họng mà không cản trở luồng khí mạnh.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Khởi đầu ở mức trung bình, hạ xuống trầm sâu rồi đi lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 này sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (hòng - hòng) nếu người học phát âm quá nhanh không nhấn đủ độ trũng ở quãng giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, hạ xuống thấp rồi vút lên cao về phía trước, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (共) lớn và vươn rộng ra bốn phía nhưng phải giữ khoảng cách hài hòa, không để chữ bị chênh.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Chỉ hành động phát ra âm thanh, lời nói từ miệng (dỗ, lừa, la hét).)
Biểu thanh (声旁):共 (âm gốc: gòng / hǒng)
Dùng miệng (口) cùng chung (共) một lời ngon ngọt để dỗ dành hoặc phỉnh gạt người khác.
口 miệng, lời nói
共 cộng, chung (cung cấp âm đọc)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 共 (gòng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Khẩu (口 - liên quan đến miệng, lời nói) và chữ Cộng (共 - biểu thị âm đọc), ban đầu dùng để chỉ tiếng kêu la, âm thanh ồn ào, sau mở rộng nghĩa sang dỗ dành và lừa gạt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là âm thanh náo động, hỗn độn của nhiều người, chữ này chuyển sang dùng cái miệng (口) để phát ra những lời chung chung, ngọt ngào nhằm dỗ trẻ con hoặc lừa gạt người khác.
Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ âm thanh thường kết hợp với bộ Khẩu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hống
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ uốn lượn xuống rồi lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
홍
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu H trong tiếng Trung (hǒng) giữ nguyên âm H trong âm Hán Việt (Hống).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái **miệng** (**口**) **cùng chung** (**共**) một lời ngọt ngào để **dỗ dành** đứa trẻ đang khóc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
共
gòngcùng nhau, chung, tổng cộngPhonetic Core (声旁)
恭
gōngrespectful+ ⺗ (heart)
拱
gǒngchắp tay vái, vòm, uốn cong+ 扌 (bàn tay)
烘
hōngnướng, hơ lửa, làm nổi bật bằng tương phản+ 火 (lửa)