HanziGuru.哄 · hǒng
哄
hǒng[hong3]Thanh 3

dỗ dành, lừa gạt, náo động

EN: to deceive · to coax · to amuse (a child)

HSK 7Hán Việt: Hống
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dỗ dành, lừa gạt, náo động

Hán Việt: Hống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (共) lớn và vươn rộng ra bốn phía nhưng phải giữ khoảng cách hài hòa, không để chữ bị chênh.

dỗ dành, dùng lời ngọt ngào để an ủi hoặc dụ dỗ (đặc biệt là trẻ em)

lừa gạt, phỉnh gạtồn ào, náo động, la hét
Động từThông tục, khẩu ngữ#hành vi#giao tiếp#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 妈妈正在哄孩子睡觉。
    Māma zhèngzài hǒng háizi shuìjiào.
    Mẹ đang dỗ đứa bé ngủ.
  • 他几句话就把妹妹哄高兴了。
    Tā jǐ jù huà jiù bǎ mèimei hǒng gāoxìng le.
    Anh ấy chỉ vài câu đã dỗ em gái vui lên rồi.
/[xɔŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
哄
hǒnghong3
++
ˇ(214)
=hǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, hơi ma sát nhẹ qua thành họng mà không cản trở luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Khởi đầu ở mức trung bình, hạ xuống trầm sâu rồi đi lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 này sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (hòng - hòng) nếu người học phát âm quá nhanh không nhấn đủ độ trũng ở quãng giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, hạ xuống thấp rồi vút lên cao về phía trước, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở nửa trên, phần bên phải (共) lớn và vươn rộng ra bốn phía nhưng phải giữ khoảng cách hài hòa, không để chữ bị chênh.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động phát ra âm thanh, lời nói từ miệng (dỗ, lừa, la hét).)

Biểu thanh (声旁): 共 (âm gốc: gòng / hǒng)

Dùng miệng (口) cùng chung (共) một lời ngon ngọt để dỗ dành hoặc phỉnh gạt người khác.

  • 口 miệng, lời nói
  • 共 cộng, chung (cung cấp âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Khẩu (口 - liên quan đến miệng, lời nói) và chữ Cộng (共 - biểu thị âm đọc), ban đầu dùng để chỉ tiếng kêu la, âm thanh ồn ào, sau mở rộng nghĩa sang dỗ dành và lừa gạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là âm thanh náo động, hỗn độn của nhiều người, chữ này chuyển sang dùng cái miệng (口) để phát ra những lời chung chung, ngọt ngào nhằm dỗ trẻ con hoặc lừa gạt người khác.

  • Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ âm thanh thường kết hợp với bộ Khẩu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hống
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ uốn lượn xuống rồi lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
홍
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu H trong tiếng Trung (hǒng) giữ nguyên âm H trong âm Hán Việt (Hống).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **miệng** (**口**) **cùng chung** (**共**) một lời ngọt ngào để **dỗ dành** đứa trẻ đang khóc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
共
gòngcùng nhau, chung, tổng cộngPhonetic Core (声旁)
恭
gōngrespectful+ ⺗ (heart)
拱
gǒngchắp tay vái, vòm, uốn cong+ 扌 (bàn tay)
烘
hōngnướng, hơ lửa, làm nổi bật bằng tương phản+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
共(gòng)
Chữ 共 thiếu bộ Khẩu 口 bên trái, mang nghĩa là 'cùng nhau'.
烘(hōng)
Chữ 烘 có bộ Hỏa 火 bên trái thay vì bộ Khẩu 口, nghĩa là nướng đồ ăn bằng lửa.
Thử thách phản xạ
弟弟哭了,妈妈赶紧 [___] 他。
Gợi ý: hǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 共 (gòng) do quên mất chữ này cần dùng miệng (口) để dỗ, hoặc phát âm sai thành thanh 4 (hòng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 哄, bạn đọc như thế nào và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'dỗ dành' trẻ em bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

哄hǒngdỗ dành, lừa gạt, náo động
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0