Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ hơn và nằm ở nửa trên, phần bên phải (chuyên 专) chiếm không gian lớn hơn, kéo dài xuống dưới để tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
Thở hổn hển, thở dốc, thở gấp do mệt mỏi hoặc bệnh tật
Bệnh suyễn, hen suyễnNghỉ hơi tạm thời, lấy lại sức (suyễn tức)
Động từ / Danh từTrang trọng / Trung tính#cơ thể#sức khỏe#hành động
Ví dụ thực tế
他跑得太快, 累得直喘粗气。
Tā pǎo de tài kuài, lèi de zhí chuǎn cū qì.
Cậu ấy chạy quá nhanh, mệt đến mức thở hổn hển.
这个人有哮喘病。
Zhè gè rén yǒu xiáochuǎn bìng.
Người này bị bệnh hen suyễn.
2. Phát âm
/[t͡ʂʰuän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
喘
chuǎnchuan3
|
++
ˇ(214)
=chuǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ để luồng hơi mạnh vượt qua
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như -uân trong tiếng Việt nhưng mở miệng rộng hơn chút
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung có độ uốn lượn xuống rồi lên cao tương tự như dấu hỏi kéo dài trong tiếng Việt, nhưng có điểm kết thúc ngân cao hơn.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: chuǎn xū biến thành chuán xū).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu không phát âm đủ độ trũng xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi): Đưa tay đi xuống thấp rồi uốn vút lên cao, giống như hình chữ V hoặc dấu hỏi uyển chuyển.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ hơn và nằm ở nửa trên, phần bên phải (chuyên 专) chiếm không gian lớn hơn, kéo dài xuống dưới để tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng và đường hô hấp (thở))
Biểu thanh (声旁):专 (âm gốc: zhuān)
Dùng miệng (口) để thở dốc, liên hệ với âm đọc từ chữ chuyên (专). Khi mệt mỏi, miệng phải há ra để hít thở hổn hển.
口 Miệng (bộ thủ)
专 Chuyên (thành phần cấu âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 耑
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) biểu thị hành vi hô hấp và chữ chuyên biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ việc há miệng thở gấp khi vận động nặng, sau này mở rộng ra chỉ bệnh hen suyễn và sự ngưng nghỉ, tạm dừng.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chứng 'suyễn' được ghi chép rất sớm để mô tả các triệu chứng khó thở.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Suyễn
Thanh 3 trong tiếng Trung (âm uốn lượn trầm rồi bổng) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: あえ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
천
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu chu- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/tr- trong âm Hán Việt (suyễn).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mở MIỆNG (口) ra vì chạy quá CHUYÊN (专) tâm, kết quả là mệt quá thở hổn hển (chuǎn).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
耑
Phonetic Core (声旁)
端
duānĐầu, mút, đoan chính, bưng, cầm bằng hai tay+ 立 (đứng thẳng)