Tía tô, khôi phục, tên riêng (thường dùng trong từ lải nhải, lôi thôi)
EN: used in 嚕囌|噜苏[lu1 su1]
Tiếng Việt · Tía tô, khôi phục, tên riêng (thường dùng trong từ lải nhải, lôi thôi)
Tên một loại thảo mộc (cây tía tô), hoặc dùng trong từ láy chỉ sự lải nhải, rườm rà (như ơ-su, lụ-su).
- 江苏省Jiāngsū shěngTỉnh Giang Tô
- 罗嗦luósūLải nhải, dài dòng, lôi thôi
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thảo) viết nhỏ và gọn ở phía trên bên trái; phần bên phải (bộ Ngư) chiếm không gian rộng hơn, cân đối cao thấp để tổng thể chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 囌 (bộ Khẩu + bộ Sơ), được giản thể hóa thành 苏 bằng cách thay thế phần ngữ âm bên phải và kết hợp với bộ Thảo (艹) ở trên để biểu thị ý nghĩa thực vật / tên riêng hiện đại.
Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ cây) (Cỏ cây, thực vật)
Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cây cỏ, thực vật (tía tô))
Biểu thanh (声旁): 鱼 (âm gốc: sū)
Bên trên là bộ Thảo (艹) chỉ cây cỏ thơm (tía tô), bên dưới kết hợp với phần cấu trúc gợi âm đọc.
- 艹 Bộ Thảo - chỉ cây cỏ
- 禾 Phần cấu tạo bên trong
- 卒 Phần cấu tạo bên dưới
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 蘇Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa thực vật từ bộ Thảo và phần ngữ âm, ban đầu dùng để chỉ cây tía tô, sau này mượn âm để viết các từ khác hoặc địa danh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tên một loại cây cỏ, chữ được mở rộng dùng làm tên riêng địa phương (tỉnh Giang Tô) và trong các từ mượn âm, từ láy.
- Trong lịch sử, cây tía tô (tử tô) rất quan trọng trong y học cổ truyền Trung Hoa, từ đó chữ 苏 mang ý nghĩa hồi sinh, tỉnh lại.
Trên cánh đồng cỏ (艹) mọc lên một loài cây thảo mộc thơm mát dùng để giải cảm, đó chính là cây tía tô (sū).
sūNhầm lẫn giữa chữ 苏 (địa danh, tía tô) với các chữ đồng âm khác hoặc quên viết bộ Thảo ở phía trên.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.