Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao tăng dần từ trung bình lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ch (q trong bính âm là ch bật hơi nhẹ nhưng ở vị trí đầu vòm, không uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: bao quanh (enclosure) · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Khung vuông phía ngoài phải viết cân đối, khoảng trống bên trong vừa vặn để chứa nhân (người) ở chính giữa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ囗 · Bộ Vi (Vây quanh, bao quanh)
Biểu ý (形旁):囗 (Biểu thị nhà tù, sự giam cầm)
Bên ngoài là bộ Vi (囗) tượng trưng cho bốn bức tường nhà tù, bên trong là chữ Nhân (人) tượng trưng cho con người. Con người bị vây kín bên trong bốn bức tường chính là tù nhân.
囗 Tường vây, nhà tù
人 Con người
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 囚 (qiú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý
Nguồn gốc: Chữ giáp cốt và kim văn khắc hình một con người bị nhốt ở bên trong một không gian hình vuông hoặc hình tròn khép kín, biểu thị ý nghĩa bị giam hãm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là con người ở trong tù, chữ phát triển thành các từ chỉ tội phạm, tù nhân và hành động giam cầm.
Là một trong những chữ Hán thể hiện rõ tư duy hội ý trực quan từ thời cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tù
Thanh ngang (hoặc sắc tùy từ Hán Việt, ở đây qiú tương ứng với âm Hán Việt mang thanh bằng/huyền hoặc sắc trong hệ thống đọc, thực tế đọc là Tù - thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: きゅう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Chữ qiú trong tiếng Trung có âm Hán Việt là Tù, thể hiện sự tương đồng về ngữ âm lịch sử trong khối văn hóa chữ Hán.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một CON NGƯỜI (人) bước vào bên trong BỐN BỨC TƯỜNG (囗) khép kín và bị giam lại thành một TÙ NHÂN.