HanziGuru.囚 · qiú
囚
qiú[qiu2]Thanh 2

Tù nhân

EN: prisoner

HSK 7Hán Việt: Tù
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tù nhân

Hán Việt: Tù
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh (enclosure)
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Khung vuông phía ngoài phải viết cân đối, khoảng trống bên trong vừa vặn để chứa nhân (người) ở chính giữa.

Tù nhân, người bị giam giữ

Bắt giam, giam cầm
Danh từTrang trọng / Tiêu chuẩn#Luật pháp#Xã hội#Tội phạm
Ví dụ thực tế
  • 囚犯
    qiúfàn
    Tù nhân, phạm nhân
  • 囚禁
    qiújìn
    Giam cầm, bắt giữ
/[tɕʰi̯ou̯³⁵]/Thanh điệu: 35
囚
qiúqiu2
++
´(35)
=qiú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao tăng dần từ trung bình lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ch (q trong bính âm là ch bật hơi nhẹ nhưng ở vị trí đầu vòm, không uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: bao quanh (enclosure) · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung vuông phía ngoài phải viết cân đối, khoảng trống bên trong vừa vặn để chứa nhân (người) ở chính giữa.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (Vây quanh, bao quanh)

Biểu ý (形旁): 囗 (Biểu thị nhà tù, sự giam cầm)

Bên ngoài là bộ Vi (囗) tượng trưng cho bốn bức tường nhà tù, bên trong là chữ Nhân (人) tượng trưng cho con người. Con người bị vây kín bên trong bốn bức tường chính là tù nhân.

  • 囗 Tường vây, nhà tù
  • 人 Con người
Phân loại Lục thư: Hội ý

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt và kim văn khắc hình một con người bị nhốt ở bên trong một không gian hình vuông hoặc hình tròn khép kín, biểu thị ý nghĩa bị giam hãm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là con người ở trong tù, chữ phát triển thành các từ chỉ tội phạm, tù nhân và hành động giam cầm.

  • Là một trong những chữ Hán thể hiện rõ tư duy hội ý trực quan từ thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tù
Thanh ngang (hoặc sắc tùy từ Hán Việt, ở đây qiú tương ứng với âm Hán Việt mang thanh bằng/huyền hoặc sắc trong hệ thống đọc, thực tế đọc là Tù - thanh huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: きゅう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Chữ qiú trong tiếng Trung có âm Hán Việt là Tù, thể hiện sự tương đồng về ngữ âm lịch sử trong khối văn hóa chữ Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (人) bước vào bên trong BỐN BỨC TƯỜNG (囗) khép kín và bị giam lại thành một TÙ NHÂN.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
泅
qiúto swim (bound form)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
因(yīn)
Chữ 囚 bên trong là 人 (người), còn chữ 因 bên trong là 大 (lớn).
四(sì)
Chữ 囚 bên trong là người, còn chữ 四 bên trong là các nét dọc gập.
Thử thách phản xạ
那个[___] 逃跑了。
Gợi ý: qiú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần tử bên trong chữ 囚 (người - 人) với chữ Đại (大) trong '因' hoặc các ký tự khác trong bộ Vi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 囚, hãy đọc đúng Pinyin và nêu ý nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'tù nhân' hoặc khái niệm 'giam cầm' trong tiếng Trung, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

囚qiúTù nhân
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0