Quy tắc cân đối nét: Viết khung bao (囗) bên ngoài trước với kích thước vuông vắn, sau đó viết chữ Mộc (木) nhỏ gọn cân đối hoàn toàn ở chính giữa khung, không chạm vào các cạnh.
1. Ý nghĩa
buồn ngủ, mệt mỏi
bị vây hãm, mắc kẹtkhốn đốn, khó khăn
Tính từ / Động từPhổ biến#trạng thái#cảm xúc#tình thế
Ví dụ thực tế
我很困,想睡觉。
Wǒ hěn kùn, xiǎng shuìjiào.
Tôi rất buồn ngủ, muốn đi ngủ.
被困在岛上
bèi kùn zài dǎo shàng
bị mắc kẹt trên đảo
2. Phát âm
/[kʰun⁵¹]/Thanh điệu: 51
困
kùnkun4
|
++
`(51)
=kùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi bật mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -uân / -un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng sắc bén và ngắn hơn.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh có độ cao ngắn hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với kūn (thanh 1) nếu không phát âm phần xuống giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 giống như động tác chém tay mạnh từ trên xuống hoặc ra lệnh 'Dừng lại!'.
3. Chữ viết
Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Viết khung bao (囗) bên ngoài trước với kích thước vuông vắn, sau đó viết chữ Mộc (木) nhỏ gọn cân đối hoàn toàn ở chính giữa khung, không chạm vào các cạnh.
4. Cấu tạo
Bộ thủ囗 · Bộ Vi (vây quanh, bao quanh)
Biểu ý (形旁):囗 (Biểu thị sự bao vây, giam hãm)
Cây (木) bị nhốt, bao vây kín mít bên trong bốn bức tường hoặc cái hộp (囗), không tài nào mọc lên cao được, dẫn đến cảnh ngộ khốn cùng hoặc buồn ngủ gục xuống.
囗 khung vây quanh
木 cây cối
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 困 (kùn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Chữ hội ý: Gồm hình ảnh một cái cây (木) bị giam hãm, vây bọc bên trong một hàng rào hoặc bức tường bao quanh (囗).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cây bị vây hãm trong không gian hẹp' mở rộng thành 'mắc kẹt, khốn đốn', rồi từ trạng thái bị trói buộc, mệt mỏi phát triển thành nghĩa 'buồn ngủ'.
Trong văn bản cổ, chữ này thường mô tả tình trạng chiến lược bị vây hãm không có lối thoát.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khốn
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt 'Khốn' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コン / Âm Kun: こまる, つかれる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
곤
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một cái cây (木) xanh tốt bị nhốt kín mít trong bốn bức tường phòng giam (囗). Cây ta thấy ngột ngạt, mệt mỏi vô cùng và cảm thấy vô cùng BUỒN NGỦ (kùn), sa vào cảnh KHỐN ĐỐN.