HanziGuru.困 · kùn
困
kùn[kun4]Thanh 4

buồn ngủ, khốn đốn, vây困

EN: to trap · to surround · hard-pressed

HSK 3Hán Việt: Khốn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · buồn ngủ, khốn đốn, vây困

Hán Việt: Khốn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Viết khung bao (囗) bên ngoài trước với kích thước vuông vắn, sau đó viết chữ Mộc (木) nhỏ gọn cân đối hoàn toàn ở chính giữa khung, không chạm vào các cạnh.

buồn ngủ, mệt mỏi

bị vây hãm, mắc kẹtkhốn đốn, khó khăn
Tính từ / Động từPhổ biến#trạng thái#cảm xúc#tình thế
Ví dụ thực tế
  • 我很困,想睡觉。
    Wǒ hěn kùn, xiǎng shuìjiào.
    Tôi rất buồn ngủ, muốn đi ngủ.
  • 被困在岛上
    bèi kùn zài dǎo shàng
    bị mắc kẹt trên đảo
/[kʰun⁵¹]/Thanh điệu: 51
困
kùnkun4
++
`(51)
=kùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi bật mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -uân / -un
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng sắc bén và ngắn hơn.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh có độ cao ngắn hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với kūn (thanh 1) nếu không phát âm phần xuống giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 giống như động tác chém tay mạnh từ trên xuống hoặc ra lệnh 'Dừng lại!'.

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Viết khung bao (囗) bên ngoài trước với kích thước vuông vắn, sau đó viết chữ Mộc (木) nhỏ gọn cân đối hoàn toàn ở chính giữa khung, không chạm vào các cạnh.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (vây quanh, bao quanh)

Biểu ý (形旁): 囗 (Biểu thị sự bao vây, giam hãm)

Cây (木) bị nhốt, bao vây kín mít bên trong bốn bức tường hoặc cái hộp (囗), không tài nào mọc lên cao được, dẫn đến cảnh ngộ khốn cùng hoặc buồn ngủ gục xuống.

  • 囗 khung vây quanh
  • 木 cây cối
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Chữ hội ý: Gồm hình ảnh một cái cây (木) bị giam hãm, vây bọc bên trong một hàng rào hoặc bức tường bao quanh (囗).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cây bị vây hãm trong không gian hẹp' mở rộng thành 'mắc kẹt, khốn đốn', rồi từ trạng thái bị trói buộc, mệt mỏi phát triển thành nghĩa 'buồn ngủ'.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường mô tả tình trạng chiến lược bị vây hãm không có lối thoát.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khốn
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt 'Khốn' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コン / Âm Kun: こまる, つかれる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
곤
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một cái cây (木) xanh tốt bị nhốt kín mít trong bốn bức tường phòng giam (囗). Cây ta thấy ngột ngạt, mệt mỏi vô cùng và cảm thấy vô cùng BUỒN NGỦ (kùn), sa vào cảnh KHỐN ĐỐN.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
捆
kǔnbuộc, bó, trói+ 扌 (bàn tay)
悃
kǔnsincere+ 忄 (trái tim)
睏
+ 目 (con mắt)
閫
+ 門 (cánh cửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
因(yīn)
Bên trong chữ 因 là chữ Đại (大) chỉ nguyên nhân, còn chữ 困 bên trong là chữ Mộc (木) chỉ cái cây bị nhốt.
Thử thách phản xạ
我昨天晚上没睡好,现在觉得很[___]。
Gợi ý: kùn
Lỗi hay gặp

Viết nhầm chữ 困 (có bộ Mộc bên trong) thành chữ 因 (có bộ Đại bên trong) do nhìn thoáng qua hình dáng khung bao bọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 困, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'kùn' (buồn ngủ/khốn) bằng cách kết hợp bộ Vi và bộ Mộc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

困kùnbuồn ngủ, khốn đốn, vây困
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0