HanziGuru.场 · cháng
场
cháng[chang2]Thanh 2

bãi, sân, trận

EN: threshing floor · classifier for events and happenings: spell, episode, bout

HSK 1Hán Việt: Trường
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bãi, sân, trận

Hán Việt: Trường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phái (chữ Dịch) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao giữa hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 場, giản thể đổi bộ Dịch (昜) bên phải thành chữ Dương (扬/昜 biến thể gọn hơn) để viết nhanh và dễ hơn.

Bãi đất phẳng, sân rộng dùng cho việc hội họp, thể thao hoặc hoạt động chung

Lượng từ chỉ các sự kiện, buổi biểu diễn, trận đấu hoặc diễn biến (ví dụ: một trận mưa, một màn kịch)Khu vực chuyên môn hoặc lĩnh vực hoạt động (như thị trường, pháp trường)
Danh từ / Lượng từPhổ biến#không gian#sự kiện#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 操场
    cāochǎng
    sân vận động, sân trường
  • 一场雨
    yī chǎng yǔ
    một trận mưa
/[t͡ʂʰɑŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
场
chángchang2
++
´(35)
=cháng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi mạnh qua khe hở
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với ngữ điệu khi đặt câu hỏi lên giọng ở cuối từ trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, độ cao khởi đầu có thể thay đổi nhẹ nhưng về cơ bản giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (chàng) hoặc phát âm nhầm thành âm ch thẳng lưỡi không uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời dứt khoát, giống như lúc đang hỏi 'Hả?' hoặc lên giọng dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phái (chữ Dịch) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao giữa hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 場, giản thể đổi bộ Dịch (昜) bên phải thành chữ Dương (扬/昜 biến thể gọn hơn) để viết nhanh và dễ hơn.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ không gian, bãi đất rộng)

Biểu thanh (声旁): 昜 (âm gốc: yáng / cháng)

Bãi đất phẳng (土) dưới ánh nắng rực rỡ hoặc nơi diễn ra các hoạt động sinh hoạt cộng đồng (昜).

  • 土 Đất, sân bãi
  • 昜 Yếu tố phát âm / ánh sáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chỉ nơi phơi lúa trên nền đất (thanh khiết, phẳng phiu). Dần dần mở rộng ra các loại sân bãi và không gian hoạt động khác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'sân phơi lúa' chuyển thành 'bãi đất trống', sau đó mở rộng thành lượng từ cho các sự kiện, trận đấu diễn ra tại một không gian nhất định.

  • Trong nông nghiệp cổ truyền Trung Hoa, 'trường' là khoảng sân đất nện rất quan trọng để tuốt lúa và phơi phóng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trường
Thanh 2 tiếng Trung (cháng - dấu sắc) chuyển sang Âm Hán Việt thành thanh huyền hoặc thanh ngang (Trường).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ / チョウ / Âm Kun: 场
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong bính âm tương ứng với âm tr- trong tiếng Việt (Hán Việt Trường).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ra ngoài **bãi đất** (土) dưới ánh mặt trời rực rỡ để tham gia một **trận đấu** (场) thể thao hoành tráng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
昜
yángold variant of 陽|阳[yang2]Phonetic Core (声旁)
汤
tāngcanh, nước súp, nước sôi+ 氵 (nước)
扬
yángvariant of 揚|扬[yang2]+ 扌 (bàn tay)
肠
chángruột+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
汤(tāng)
Chữ 汤 có bộ thủy (氵) bên trái chỉ canh, súp; chữ 场 có bộ thổ (土) chỉ sân bãi.
Thử thách phản xạ
昨天下午, 我们学校的操___上有很多学生在踢足球。
Gợi ý: cháng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thổ (土) và bộ Thủy (氵) dẫn đến viết nhầm với chữ 汤 (thang).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 场, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'sân vận động' (cāochǎng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

场chángbãi, sân, trận
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0