Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phái (chữ Dịch) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao giữa hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 場, giản thể đổi bộ Dịch (昜) bên phải thành chữ Dương (扬/昜 biến thể gọn hơn) để viết nhanh và dễ hơn.
1. Ý nghĩa
Bãi đất phẳng, sân rộng dùng cho việc hội họp, thể thao hoặc hoạt động chung
Lượng từ chỉ các sự kiện, buổi biểu diễn, trận đấu hoặc diễn biến (ví dụ: một trận mưa, một màn kịch)Khu vực chuyên môn hoặc lĩnh vực hoạt động (như thị trường, pháp trường)
Danh từ / Lượng từPhổ biến#không gian#sự kiện#lượng từ
Ví dụ thực tế
操场
cāochǎng
sân vận động, sân trường
一场雨
yī chǎng yǔ
một trận mưa
2. Phát âm
/[t͡ʂʰɑŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
場
chángchang2
|
++
´(35)
=cháng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi mạnh qua khe hở
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với ngữ điệu khi đặt câu hỏi lên giọng ở cuối từ trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, độ cao khởi đầu có thể thay đổi nhẹ nhưng về cơ bản giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (chàng) hoặc phát âm nhầm thành âm ch thẳng lưỡi không uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời dứt khoát, giống như lúc đang hỏi 'Hả?' hoặc lên giọng dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phái (chữ Dịch) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao giữa hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 場, giản thể đổi bộ Dịch (昜) bên phải thành chữ Dương (扬/昜 biến thể gọn hơn) để viết nhanh và dễ hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ không gian, bãi đất rộng)
Biểu thanh (声旁):昜 (âm gốc: yáng / cháng)
Bãi đất phẳng (土) dưới ánh nắng rực rỡ hoặc nơi diễn ra các hoạt động sinh hoạt cộng đồng (昜).
土 Đất, sân bãi
昜 Yếu tố phát âm / ánh sáng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 昜 (yáng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chỉ nơi phơi lúa trên nền đất (thanh khiết, phẳng phiu). Dần dần mở rộng ra các loại sân bãi và không gian hoạt động khác.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'sân phơi lúa' chuyển thành 'bãi đất trống', sau đó mở rộng thành lượng từ cho các sự kiện, trận đấu diễn ra tại một không gian nhất định.
Trong nông nghiệp cổ truyền Trung Hoa, 'trường' là khoảng sân đất nện rất quan trọng để tuốt lúa và phơi phóng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trường
Thanh 2 tiếng Trung (cháng - dấu sắc) chuyển sang Âm Hán Việt thành thanh huyền hoặc thanh ngang (Trường).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ / チョウ / Âm Kun: 场
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong bính âm tương ứng với âm tr- trong tiếng Việt (Hán Việt Trường).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ra ngoài **bãi đất** (土) dưới ánh mặt trời rực rỡ để tham gia một **trận đấu** (场) thể thao hoành tráng.