HanziGuru.均 · jūn
均
jūn[jun1]Thanh 1

Đều, công bằng, cân bằng

EN: (bound form) equal; uniform; even · (literary) without exception; all

HSK 4Hán Việt: Quân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đều, công bằng, cân bằng

Hán Việt: Quân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ thổ 土) hẹp và cao vừa phải, bên bên phải (chữ 勻) rộng hơn, các nét ngang phải song song và cách đều nhau để tạo cảm giác cân đối.

Đều đặn, phân phối đều, không lệch lạc

Công bằng, đồng đều giữa các bênVăn phong cũ: Hết thảy, không ngoại trừ ai
Tính từ / Phó từTrung cấp - Trang trọngNgữ tố ràng buộc#trạng thái#số lượng#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 大家均分这些水果。
    Dàjiā jūn fēn zhèxiē shuǐguǒ.
    Mọi người đều chia đều số hoa quả này.
  • Rain 均勻落在草地上。
    Yǔ jūnyún luò zài cǎodì shàng.
    Mưa rơi đều đặn trên bãi cỏ.
/[tɕyōn⁵⁵]/Thanh điệu: 55
均
jūnjun1
++
¯(55)
=jūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đẩy hơi ra khe hở nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uân / -iên (biến thể vần ü kết hợp với n)
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ün là viết tắt của üen trong hệ thống phiên âm IPA chuẩn.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Giữ cao độ ổn định không lên xuống, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -un bình thường, chú ý vần -ün có âm i ẩn trước u (ü), miệng phải tròn hẹp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay gạt ngang trên cao giống như đường chân trời phẳng lặng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ thổ 土) hẹp và cao vừa phải, bên bên phải (chữ 勻) rộng hơn, các nét ngang phải song song và cách đều nhau để tạo cảm giác cân đối.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (Đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ đất đai được san bằng, phân chia đều đặn)

Biểu thanh (声旁): 勻 (âm gốc: jūn)

Đất (土) được san ủi (勻) phẳng phiu, đều đặn khắp nơi.

  • 土 Đất / Nền tảng
  • 勻 Đều đặn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ thổ (đất) biểu thị mặt đất bằng phẳng và phần âm đọc 勻 biểu thị sự đều đặn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là san bằng đất đai, nghĩa mở rộng ra là sự công bằng, chia đều và phân phối đều đặn cho mọi người.

  • Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với đo đạc ruộng đất và phân chia thuế khóa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao của thanh ngang trong tiếng Việt nhưng giữ giọng đều tăm tắp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン / Âm Kun: ひとし.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
균
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương đương với âm qu- / ch- trong Âm Hán Việt (ví dụ: jūn ➔ quân).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên mảnh **đất** (土) rộng lớn, người ta chia ruộng vườn sao cho **đều đặn** (勻) như nhau để mọi người ai cũng nhận phần công bằng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
筠
yúnskin of bamboo+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
勾(gōu)
Chữ 勾 có bộ khuếch và nét sổ gập, không phải bộ thổ 土 bên trái như chữ 均.
Thử thách phản xạ
我们把 A 和 B 的费用[___]分。
Gợi ý: jūn
Lỗi hay gặp

Lầm lẫn với chữ 匀 (yún - bỏ bộ thổ) hoặc phát âm sai vần -ün thành -un thông thường khiến người bản xứ khó nghe hiểu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '均', đọc là gì và mang nghĩa cốt lõi nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'đều đặn, phân phối đều' (jūn)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

均jūnĐều, công bằng, cân bằng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0