Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (bất) rộng rãi chiếm 2/3 diện tích còn lại.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壞 giản thể hóa thành 坏, thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 不 (bất).
1. Ý nghĩa
xấu, hỏng, hư hỏng
trở nên xấu đihư hại, đổ náthậu tố chỉ mức độ cực độ (đến mức tồi tệ)
Tính từ / Động từ / Hậu tốPhổ biến trong cả văn nói và văn viết hàng ngày#tính chất#đạo đức#trạng thái
Ví dụ thực tế
这个苹果坏了。
Zhège píngguǒ huài le.
Quả táo này hỏng rồi.
他不是个坏人。
Tā bú shì gè huài rén.
Anh ấy không phải là người xấu.
2. Phát âm
/[xu̯aɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
坏
huàihuai4
|
++
`(51)
=huài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h trong tiếng Việt
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua cổ họng không qua tắc nghẽn.
Vận mẫu (Vần)
uai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: u là âm đệm nối với nguyên âm đôi ai.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của huài có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn nữa.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có -uan nếu không phân biệt rõ âm lướt cuối vần -ai.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang, biểu thị thanh 4 rơi dứt khoát giống như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (bất) rộng rãi chiếm 2/3 diện tích còn lại.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 壞 giản thể hóa thành 坏, thay thế phần bên phải phức tạp bằng chữ 不 (bất).
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ đất đai, vật chất bị mục nát, hóa bùn đất.)
Biểu thanh (声旁):不 (âm gốc: bù)
Đất (土) mà không (不) còn nguyên vẹn nữa thì đã bị mục nát, hư hỏng (坏).
土 Đất, nền tảng vật chất
不 Không, phủ định
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 不 (bù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ Thổ (đất) biểu thị ý nghĩa mục nát, hư hại và chữ 不 (bất) cung cấp âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ đất bị xói mòn, sạt lở hoặc vật chất mục nát, nghĩa mở rộng thành mọi sự việc xấu, hỏng hóc hoặc con người xấu xa.
Trong chữ phồn thể, phần bên phải là 褱 (huái - ngực áo), chỉ sự thối rữa từ bên trong.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoại
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với âm sắc trầm mạnh, gần với dấu nặng hoặc dấu huyền sắc nét trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: こ.わる, こ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
괴
Quy luật chuyển âm: Âm đầu H trong tiếng Trung thường tương ứng với âm H trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đất (土) mà KHÔNG (不) được chăm sóc vun vén thì sẽ trở nên HƯ HỎNG, XẤU XÍ (坏).