HanziGuru.垂 · chuí
垂
chuí[chui2]Thanh 2

rủ xuống, cúi, suýt nữa

EN: to hang (down) · droop · dangle

HSK 7Hán Việt: Thùy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rủ xuống, cúi, suýt nữa

Hán Việt: Thùy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang ở phần trên phải song song, đều đặn và cân đối, nét ngang dài ở dưới cùng đóng vai trò là bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

rủ xuống, buông thõng

cúi đầu, cúi xuốngđể lại, truyền lại (đời sau)suýt nữa, gần như
Động từ / Phó từTrang trọng / Trung lập#hành động#vị trí#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 垂下头
    chuí xià tóu
    cúi đầu xuống
  • 垂危
    chuí wēi
    lâm nguy, hấp hối
/[t͡ʂʰu̯ei̯³⁵]/Thanh điệu: 35
垂
chuíchui2
++
´(35)
=chuí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lại gần vòm ngạc cứng, khi phát âm tống một luồng khí mạnh qua kẽ răng và đầu lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uy (uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, âm đệm u nối với nguyên âm chính i.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có cao độ đi từ trung bình lên cao (35), tương đương với âm vực và độ gắt của dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng cần giữ cao độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành âm không bật hơi chuí (chui) nếu không chú ý độ bật hơi mạnh của thanh mẫu ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như quỹ đạo của dấu sắc hoặc đường đi lên của máy bay cất cánh.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang ở phần trên phải song song, đều đặn và cân đối, nét ngang dài ở dưới cùng đóng vai trò là bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Chữ 垂 tượng hình cây cối hoặc vật nặng có các cành, rễ hoặc đồ vật rủ dài xuống mặt đất (bộ Thổ ở dưới).

  • 千 nghìn, phần trên tạo âm hoặc hình dáng
  • 土 đất, biểu thị vật rủ xuống sát mặt đất
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 垂 mô tả hình ảnh một cái cây hoặc đồ vật có các nhánh hoặc vật trang sức rủ thòng xuống phía dưới đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vật rủ xuống thấp, chữ phát triển thêm nghĩa bóng như cúi đầu, để lại (truyền đời) và phó từ chỉ mức độ suýt nữa.

  • Các triều đại phong kiến Trung Hoa thường dùng chữ này trong các điển tích ban ơn, ban chiếu chỉ cho bề tôi ('thùy ân', 'thùy thống').
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thùy
Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: た.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu chu- trong tiếng Trung tương ứng với âm Th- trong Hán Việt (Thùy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cành cây ngàn (千) năm trĩu nặng quả rủ xuống chạm vào mặt đất (土) khiến ai nhìn thấy cũng phải cúi đầu (chuí).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
睡
shuìngủ, đi ngủ+ 目 (con mắt)
唾
tuòsaliva; to spit+ 口 (cái miệng)
捶
chuívariant of 捶[chui2]+ 扌 (bàn tay)
锤
chuícái búa, đập, quả cân+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
睡(shuì)
Chữ 睡 có bộ mục (mắt) liên quan đến buồn ngủ, còn chữ 垂 là gốc rủ xuống.
Thử thách phản xạ
他无 奈 地 [___] 下 了 头。
Gợi ý: chuí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 垂 (rủ xuống) và chữ 睡 (ngủ) do có phần bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 垂, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'rủ xuống, cúi' với bộ Thổ ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

垂chuírủ xuống, cúi, suýt nữa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0