HanziGuru.垮 · kuǎ
垮
kuǎ[kua3]Thanh 3

sập, đổ sập

EN: to collapse (lit. or fig.)

HSK 7Hán Việt: Khoả
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sập, đổ sập

Hán Việt: Khoả
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (土) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Khoa (夸) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để chừa chỗ cho phần phải rộng rãi.

sập, đổ (công trình, cấu trúc, hoặc tinh thần, kinh tế)

sụp đổ, thất bại hoàn toànkiệt quệ, suy sụp (về sức khỏe hoặc ý chí)
Động từTrung tính#kiến trúc#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这座桥 可能会 垮。
    Zhè zuò qiáo kěyéng néng huì kuǎ.
    Cây cầu này có khả năng sẽ bị sập.
  • 他 Fùzhài lèi lèi, 差点 垮了。
    Tā fùzhài lèi lèi, chàdiǎn kuǎ le.
    Anh ấy nợ nần chồng chất, suýt chút nữa thì suy sụp.
/[kʰu̯ä²¹⁴]/Thanh điệu: 214
垮
kuǎkua3
++
ˇ(214)
=kuǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kua
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, sau đó thả lỏng để hơi thoát ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ua
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ua
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có nhịp điệu hạ xuống rồi đi lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (kuà) nếu đọc quá nhanh mà không uốn giọng xuống sâu trước khi nhấc lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thổ (土) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Khoa (夸) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để chừa chỗ cho phần phải rộng rãi.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (Chỉ đất đai, nền móng (đất sập, công trình trên đất đổ))

Biểu thanh (声旁): 夸 (âm gốc: kuā)

Đất (土) ở dưới chân bỗng nhiên bị khoác lác, phô trương quá mức (夸) nên không chịu nổi tải trọng và đổ sập xuống (垮).

  • 土 Đất, nền đất
  • 夸 Khoa trương, lớn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thổ (chỉ đất, công trình xây dựng) và chữ 夸 (cung cấp âm đọc kuā), diễn tả ý nghĩa nền đất hoặc công trình trên đất bị sụp đổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ tường hoặc nhà cửa sập xuống do đất yếu hoặc hư hỏng, nay mở rộng ra cho cả các tổ chức, tinh thần hoặc kinh tế bị sụp đổ.

  • Là chữ hình thanh điển hình xuất hiện từ giai đoạn chữ Hán hiện đại hóa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoả
Thanh 3 trong tiếng Trung (kuǎ) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (khoả).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ
Quy luật chuyển âm: Âm đầu k trong tiếng Trung thường giữ nguyên hoặc chuyển thành kh trong tiếng Việt (kuǎ ➔ Khoả).
Câu chuyện Ghi nhớ

Công trình xây trên **đất** (**土**) cứ hay **khoác lác** (**夸**) là kiên cố lắm, cuối cùng không chịu nổi áp lực nên đã **sập** (**垮**) hoàn toàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夸
kuākhen ngợi, khoác lác, phiên âmPhonetic Core (声旁)
跨
kuàbước qua, vượt qua, bắc qua+ 足 (bàn chân)
挎
kuàđeo, xách (treo vắt ở tay, vai hoặc bên sườn)+ 扌 (bàn tay)
侉
kuǎforeign accent+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
跨(kuà)
Chữ 垮 dùng bộ Thổ (đất sập), còn chữ 跨 dùng bộ Túc (chân bước qua).
Thử thách phản xạ
连续 的 大雨 让 这面 墙 [___] 了。
Gợi ý: kuǎ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 垮 (kuǎ - sập) và 跨 (kuà - bước qua) do chúng có chung phần phát âm bên phải là 夸.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 垮, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'sập/đổ' (kuǎ) bằng cách kết hợp bộ Thổ và chữ Khoa?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

垮kuǎsập, đổ sập
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0