HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
夸
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 7

夸 (kuā)

khen ngợi, khoác lác, phiên âm

9
Các Chữ Cùng Họ
4
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (夸)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

4 Active Tones
Thanh 1kuā
Thanh 3kuǎ
Thanh 4kuà
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (9)

Root: 夸
夸
kuā
HSK 7
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

khen ngợi, khoác lác, phiên âm

跨
kuà
HSK 6

bước qua, vượt qua, bắc qua

垮
kuǎ
HSK 7

sập, đổ sập

挎
kuà
HSK 7

đeo, xách (treo vắt ở tay, vai hoặc bên sườn)

侉
kuǎ
Mở rộng

foreign accent

刳
kū
Mở rộng

to cut open; rip up

胯
kuà
Mở rộng

crotch; groin

Họ chữ 夸 (kuā) — 跨, 垮, 挎, 侉… | HanziGuru