Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ hơn và hẹp hơn, phần bên phải (chữ Lí) chiếm không gian lớn hơn và cân đối.
1. Ý nghĩa
chôn cất, vùi xuống đất
ẩn giấu, mai mộttrách móc (trong từ ghép 埋怨 - oán trách)
Động từTrung tính#hành động#đất cát#sinh tử
Ví dụ thực tế
把 树苗 埋 在 土 里。
Bǎ shùmiáo mái zài tǔ lǐ.
Chôn cây giống vào trong đất.
不要 埋怨 别人。
Bù yào mányuàn biérén.
Đừng oán trách người khác.
2. Phát âm
/[maɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
埋
máimai2
|
++
´(35)
=mái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (môi - môi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 2 chuyển thành thanh gần giống thanh 3 nhưng thông thường không đổi biến phức tạp trong văn cảnh cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận -ai nhưng mang thanh khác như mái (thanh 4) hoặc mài.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo hình dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải (左右) · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ hơn và hẹp hơn, phần bên phải (chữ Lí) chiếm không gian lớn hơn và cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đất, việc chôn lấp dưới đất)
Biểu thanh (声旁):里 (âm gốc: lǐ / mái)
Bên trái là đất (土), bên phải là cái làng/bên trong (里). Đem vật gì đó vùi sâu vào trong đất ở làng.
土 đất
里 bên trong / âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 里 (lǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thổ (chỉ đất cát, hố chôn) và chữ 里 (cung cấp âm đọc), thể hiện hành động vùi đồ vật hoặc thi thể xuống lòng đất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chôn cất người hoặc vật xuống đất, mở rộng ra thành mai một (bị vùi lấp theo thời gian) và oán trách (trong từ ghép).
Trong chữ Hán cổ, việc chôn cất người chết rất quan trọng nên bộ Thổ luôn đi kèm với các nghi thức mai táng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mai
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Mai' với thanh ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マイ / Âm Kun: うず.める, う.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mai' tương ứng hoàn hảo với phần vần 'mai' trong tiếng Quan thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trồng cây xuống **đất** (**土**) ở **trong** vườn (**里**), rồi lấy đất **chôn** (**埋**) kín lại.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
里
lǐvariant of 裡|里[li3]Phonetic Core (声旁)
理
lǐLý (lẽ phải, logic, quản lý)+ 王 (ngọc bích)
厘
líxu, xen-ti, một phần trăm+ 厂 (sườn núi)
俚
lǐold name for the 黎[Li2] ethnic group; rustic+ 亻 (con người)