EN: to bank up with earth · to cultivate (lit. or fig.) · to train (people)
HSK 4Hán Việt: Bồi
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bồi dưỡng, đắp đất, vun trồng
Hán Việt: Bồi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Bất) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá sâu vào phần trái.
1. Ý nghĩa
vun đất, bồi đắp
bồi dưỡng, đào tạo (con người, nhân tài)xây đắp, củng cố nền tảng
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#giáo dục#hành động
Ví dụ thực tế
培植
péizhí
nuôi dưỡng, vun trồng (cây cối hoặc nhân tài)
培养
péiyǎng
bồi dưỡng, đào tạo
2. Phát âm
/[pʰeɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
培
péipei2
|
++
´(35)
=péi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mím chặt hai môi để chặn hơi lại, sau đó mở môi đột ngột đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: vần -ây / -ei
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ei đọc gọn âm nguyên âm đôi.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút cao dứt khoát lên trên.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu nhưng thường giữ nguyên độ uốn lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với bèi (bồi thanh 4) hoặc các âm có vận mẫu -ui do nghe không rõ độ mở của nguyên âm e.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải như dấu sắc, thể hiện sự đi lên của âm vực.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Bất) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá sâu vào phần trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đất đai, vun đất, đắp đất.)
Biểu thanh (声旁):咅 (âm gốc: pǒu / péi)
Bên trái là bộ Thổ (đất), bên phải là chữ 咅 (chỉ âm đọc). Đất được vun đắp lên bằng tay qua thời gian chính là hành động bồi dưỡng, vun trồng.
土 Đất, nền đất
咅 Thành phần phát âm và gợi ý nghĩa tụ tập, chồng chất
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 咅 (pǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thổ (đất) biểu thị ý nghĩa gốc là đắp đất cho cây cối, và chữ 咅 biểu thị âm đọc. Dần dần nghĩa được mở rộng ra thành vun trồng, bồi dưỡng con người hay kỹ năng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đắp đất vào gốc cây' đã phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn là 'bồi dưỡng nhân tài, đào tạo kỹ năng'.
Trong nông nghiệp cổ đại, việc bồi đất cho gốc cây là việc làm tối quan trọng giúp rễ cây không bị lộ và phát triển mạnh.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bồi
Thanh 2 (péi) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm theo Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バイ / Âm Kun: 培.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b trong âm Hán Việt (péi ➔ Bồi).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mang một cục **Đất** (土) ra ngoài vườn để **Vun trồng** (培) cho cây cối mau lớn và được **Bồi dưỡng** đầy đủ chất dinh dưỡng.