Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ và gọn hơn, phần bên phải (chữ Tuyện/Quân) chiếm không gian lớn hơn. Cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.
1. Ý nghĩa
chất đống, đống
số lượng nhiều, đống lớnchồng chất (vật dụng, công việc)
Động từ / Danh từTrung lập#hành động#vật chất#không gian
Ví dụ thực tế
桌子上堆了很多书。
Zhuōzi shàng duī le hěn duō shū.
Trên bàn chất đống rất nhiều sách.
垃圾堆成了一座小山。
Lājī duī chéng le yī zuò xiǎo shān.
Rác chất đống thành một ngọn núi nhỏ.
2. Phát âm
/[tuei̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
堆
duīdui1
|
++
¯(55)
=duī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa trên hoặc lợi trên, bật nhẹ ra mà không tốn nhiều hơi.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ui đọc như -uây/-uêi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và đều (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với âm vực cao nhất trong giọng nói tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vận mẫu -ui trong tiếng Trung vì có âm lót u ngầm (uei), nếu đọc nhanh quá sẽ nghe như đuy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng ở trên cao, đặt bàn tay nằm ngang đưa thẳng sang phải.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thổ) nhỏ và gọn hơn, phần bên phải (chữ Tuyện/Quân) chiếm không gian lớn hơn. Cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (Đất)
Biểu ý (形旁):土 (Chỉ đất cát, vật liệu được vun đắp lại thành đống.)
Biểu thanh (声旁):隹 (âm gốc: zhuī / duī)
Bên trái là đất (土), bên phải là con chim đuôi ngắn đậu (隹). Hình ảnh đất cát được vun đắp tụ tập lại một chỗ giống như đàn chim tụ tập.
土 Đất (chỉ chất liệu đống)
隹 Chim đuôi ngắn (cung cấp âm đọc duī)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
27· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 隹 (zhuī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp thanh âm, trong đó bộ Thổ biểu thị đất đá, phần bên phải gợi âm đọc và ý nghĩa tập trung lại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vun đắp đất cát thành đống, sau đó mở rộng ra cho mọi vật dụng chất chồng lên nhau (như sách vở, rác, hàng hóa).
Chữ 隹 trong lịch sử vốn vẽ hình con chim nhỏ, khi kết hợp với Thổ tạo ra từ chỉ sự tụ tập, dồn đống.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đôi
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt nhưng đọc đều cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: うずたかく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
퇴
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đôi' tương ứng với âm đọc duī trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở trên mảnh **đất** (**土**), người ta gom góp từng đống đồ đạc và có cả tiếng chim (**隹**) hót ríu rít xung quanh đống đồ đó.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隹
zhuīshort-tailed birdPhonetic Core (声旁)
准
zhǔnchuẩn, cho phép, chính xác+ 冫 (băng)
谁
shéiai+ 讠 (lời nói)
推
tuīđẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu+ 扌 (bàn tay)