EN: to model (a figure) in clay · (bound form) plastic (i.e. the synthetic material)
HSK 4Hán Việt: Tố
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · tạc, nặn, tạo hình, nhựa
Hán Việt: Tố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:บน-ล่าง (trên dưới)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (月 và 屮) cần được viết gọn gàng cân đối ở nửa trên, phần dưới là bộ Thổ (土) làm chân đế vững chắc chống đỡ toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
nặn (tượng), tạo hình bằng đất sét hoặc vật liệu dẻo
nhựa (chất dẻo tổng hợp trong từ vựng hiện đại như 塑料 - nhựa)
Động từ / Danh tốTrang trọng / Học thuật / Hiện đạiNgữ tố ràng buộc#thủ công#nghệ thuật#vật liệu
Ví dụ thực tế
塑像
sùxiàng
tượng tạc, bức tượng
塑料
sùliào
chất dẻo, nhựa
2. Phát âm
/[su⁵¹]/Thanh điệu: 51
塑
sùsu4
|
++
`(51)
=sù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
su
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát răng cửa dưới, luồng hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh nhưng gọn gàng trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm với các âm có thanh 1 hoặc thanh 3 nếu người nói phát âm không đủ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất như lệnh xuất phát.
3. Chữ viết
Hình thể: บน-ล่าง (trên dưới) · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (月 và 屮) cần được viết gọn gàng cân đối ở nửa trên, phần dưới là bộ Thổ (土) làm chân đế vững chắc chống đỡ toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (chỉ chất liệu đất sét dùng để nặn tượng)
Biểu thanh (声旁):朔 (âm gốc: shuò)
Chữ T塑 gồm phần trên là hình ảnh mặt trăng/sự khởi đầu (朔) và phần dưới là đất (土). Để nặn ra một bức tượng, người nghệ nhân dùng đất sét (土) khởi đầu từ bàn tay khéo léo để tạo hình.
朔 chỉ âm đọc (sù) và gợi ý sự hình thành
土 chỉ nghĩa gốc liên quan đến đất sét
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 朔 (shuò)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)
Nguồn gốc: Chữ 塑 ban đầu kết hợp giữa bộ Thổ (đất) và phần âm thanh 朔. Ý nghĩa gốc chỉ việc dùng đất sét để nhào nặn, tạo hình thành các đồ vật hoặc tượng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa thủ công mỹ nghệ là nặn đất sét, chữ này mở rộng sang các nghĩa hiện đại như làm mô hình, tượng điêu khắc và vật liệu chất dẻo (nhựa).
Nghệ thuật tạc tượng đất nung có lịch sử hàng ngàn năm tại Trung Hoa, gắn liền với các di tích tượng binh mã lăng mộ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tố
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt, tương ứng với thanh 4 sắc bén trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソク / Âm Kun: sok-u
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tố' tương ứng với âm 'sù' trong tiếng Quan Thoại, thể hiện quy luật biến đổi phụ âm đầu s-.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nghệ nhân dùng đôi tay khéo léo lấy **đất (土)** từ dưới nền nhà, kết hợp với ánh trăng ban mai (**朔**), bắt đầu **nặn (塑)** thành một bức tượng tuyệt đẹp.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
朔
shuòbeginning; first day of lunar monthPhonetic Core (声旁)