HanziGuru.塞 · sāi
塞
sāi[sai1]Thanh 1

bít lại, nhét vào

EN: to plug; to stop up; to stuff in · (bound form) a stopper; a cork

HSK 6Hán Việt: Tắc / Tái
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bít lại, nhét vào

Hán Việt: Tắc / Tái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀 và 土) thu gọn, phần giữa (cấu trúc bên trong) cân đối, phần dưới (土 hoặc các nét đáy) mở rộng vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

bít lại, lấp kín, nhét vào

nút, cái nút, nút chaiđịa danh (như trong biên tái - nơi biên giới)
Động từ / Danh từTrung lập#hành động#vật lý#không gian
Ví dụ thực tế
  • 把洞塞 起来。
    bǎ dòng sāi qǐ lái.
    Bít cái lỗ lại.
  • 塞车
    sāi chē
    Kẹt xe, tắc đường.
/[saɪ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
塞
sāisai1
++
¯(55)
=sāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát răng cửa dưới, luồng hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao, giống như khi đang ngân một nốt nhạc phẳng ở trên cao.
Biến điệu: Khi đọc ở thanh 1 độc lập, giữ nguyên độ cao 55.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vận mẫu có âm mũi hoặc dễ đọc lệch sang thanh khác nếu không giữ giọng đều đều.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (宀 và 土) thu gọn, phần giữa (cấu trúc bên trong) cân đối, phần dưới (土 hoặc các nét đáy) mở rộng vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ 土 · Bộ Thổ (đất)

Biểu ý (形旁): 土 (chỉ đất đá lấp đầy, bịt kín)

Chữ gồm bộ Bảo (宀) mái nhà che chở, ở giữa là các nét phức tạp tượng trưng cho việc dùng đất đá hoặc vật liệu nhồi nhét, che lấp phía dưới.

  • 宀 mái nhà
  • 土 đất
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp ý niệm về việc dùng đất hoặc vật chặn ngang một không gian kín.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bít, lấp bằng đất đá, sau mở rộng ra thành hành động nhét đồ vật vào một khoảng trống hoặc kẹt lại.

  • Trong cổ văn, chữ này còn có âm đọc khác mang nghĩa biên giới (biên tái).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tắc / Tái
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng cao và ngân dài hơn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソク / Âm Kun: ふさ.ぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
색
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tắc' tương ứng với vần -ac trong tiếng Việt, còn âm đọc hiện đại tiếng Trung là sāi.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đất (土) và nhiều vật liệu khác để bít kín (塞) cái lỗ lại không cho gió lùa vào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
噻
sāiused in transliteration+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
寒(hán)
Chữ 寒 có bộ miên và chữ đông, chỉ thời tiết lạnh giá, không có bộ thổ ở dưới giống chữ 塞.
Thử thách phản xạ
外面堵车很厉害,到处都在[___]车。
Gợi ý: sāi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp bên trong chữ khi viết tay, dễ viết thừa hoặc thiếu nét ở phần giữa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 塞, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'bít lại, nhét vào' (sāi)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

塞sāibít lại, nhét vào
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0