Quy tắc cân đối nét: Bộ thổ ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 真) chiếm 2/3 không gian còn lại, các nét ngang cần được viết song song và đều đặn.
1. Ý nghĩa
lấp đầy, nhồi vào; điền vào (biểu mẫu, giấy tờ)
bù vào (khoảng trống, chỗ thiếu)ghi chép thông tin vào ô trống
Động từTrung tính#hành động#thủ tục#xây dựng
Ví dụ thực tế
请 填 表。
Qǐng tián biǎo.
Xin hãy điền vào bảng biểu.
填 补 空 白。
Tián bǔ kòngbái.
Lấp đầy chỗ trống.
2. Phát âm
/[tʰi̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
填
tiántian2
|
++
´(35)
=tián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“thiến”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Điền
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, khi phát âm đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi đi sau một chữ mang thanh 3, chữ này giữ nguyên thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành tiàn (thanh 2 bị đọc lướt thành thanh 4) nếu người nói phát âm quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất chéo lên phía trước giống như đường đi của dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ thổ ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 真) chiếm 2/3 không gian còn lại, các nét ngang cần được viết song song và đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ土 · Bộ Thổ (đất)
Biểu ý (形旁):土 (chỉ đất đai, liên quan đến hành động đắp đất, lấp hố)
Biểu thanh (声旁):真 (âm gốc: tián / zhēn)
Dùng đất (土) kết hợp với sự chân thật, đầy đủ (真) để tạo ra hành động lấp đầy, điền vào cho đủ chỗ trống.
土 đất, nền móng
真 thật, đầy đủ, cung cấp phần âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 真 (zhēn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ thổ (đất) và chữ chân (真), ban đầu dùng để chỉ hành động dùng đất để đắp, lấp các hố sâu hoặc khe nứt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'lấp đất cho đầy', chữ dần mở rộng sang mọi hành động lấp đầy khoảng trống, và hiện đại nhất là 'điền vào giấy tờ, biểu mẫu'.
Trong văn bản cổ, chữ này thường gắn liền với việc xây dựng công trình hoặc san lấp mặt bằng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điền
Thanh 2 tiếng Trung (tián - dấu sắc) tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây chữ Điền mang âm tương đương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テン (ten) / Âm Kun: う.める (umeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Điền' khớp rất rõ với vần -iên và phụ âm đầu t/đ trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng đất (土) thật sự (真) để đắp lấp đầy những cái hố ngoài đồng, đó chính là hành động điền vào chỗ trống.